AZ Picerno vs Catania FC
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 1-0 Catania FC tại Serie C - Girone C, 6 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 3, hòa 2, Catania FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
- Phong độ
- WWWDW AZ Picerno
- LLLLW Catania FC
- 20' A. Gallo 1-0
- 30' A. Tello
- 45' E. Cicerelli
- HT1-0
- 46' ▲ A. Santarcangelo ▼ J. Murano
- 47' A. Allegretto
- 48' ▲ E. Biasiol ▼ A. Allegretto
- 61' ▲ S. Di Carmine ▼ A. Quaini
- 64' ▲ P. Maiorino ▼ D. Albadoro
- 71' ▲ I. Kontek ▼ A. Tello
- 71' ▲ D. Peralta ▼ E. Cicerelli
- 71' ▲ M. Chiarella ▼ C. Chiricò
- 78' ▲ A. Albertini ▼ V. Graziani
- 78' ▲ G. D'Agostino ▼ E. Esposito
- 84' G. D'Agostino
- FT1-0
Đội hình
- 22E. Summa
- 25W. Guerra
- 2G. Pagliai
- 6A. Allegretto ▼ 48'
- 13M. Gilli
- 30R. De Ciancio
- 77V. Graziani ▼ 78'
- 8A. Gallo
- 89D. Albadoro ▼ 64'
- 9J. Murano ▼ 46'
- 11E. Esposito ▼ 78'
Dự bị 13
- 16A. Santarcangelo ▲ 46'
- 24E. Biasiol ▲ 48'
- 10P. Maiorino ▲ 64'
- 20A. Albertini ▲ 78'
- 70G. D'Agostino ▲ 78'
- 1D. Merelli
- 5F. Pitarresi
- 7T. Ceccarelli
- 12A. Esposito
- 17S. Ciko
- 19F. Petito
- 35M. Novella
- 66A. Cadili
- 95M. Albertoni
- 46S. Monaco
- 2M. Curado
- 13D. Bouah
- 27A. Castellini
- 23N. Welbeck
- 7A. Tello ▼ 71'
- 16A. Quaini ▼ 61'
- 32C. Chiricò ▼ 71'
- 30E. Cicerelli ▼ 71'
- 9R. Costantino
Dự bị 7
- 10S. Di Carmine ▲ 61'
- 14I. Kontek ▲ 71'
- 19D. Peralta ▲ 71'
- 31M. Chiarella ▲ 71'
- 5F. Rapisarda
- 35E. Donato
- 22J. Furlan
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu50
58Ghi được59
45Thủng lưới52
1.35Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai41