Catania FC vs AZ Picerno
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 2-0 AZ Picerno tại Serie C - Girone C, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 5, hòa 2, AZ Picerno thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Phong độ
- LLLLW Catania FC
- WWWDW AZ Picerno
- 14' T. Ceccarelli
- 27' A. Castellini
- 31' S. Di Carmine 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Esposito ▼ T. Ceccarelli
- 46' ▲ P. Vitali ▼ V. Graziani
- 57' ▲ R. Ladinetti ▼ G. Rizzo
- 57' ▲ D. Bouah ▼ A. Castellini
- 60' ▲ F. Pitarresi ▼ A. Gallo
- 60' ▲ S. Ciko ▼ R. De Ciancio
- 61' F. Pitarresi
- 64' S. Di Carmine 2-0
- 65' C. Chirico
- 74' ▲ M. Sarao ▼ S. Di Carmine
- 76' ▲ A. Santarcangelo ▼ D. Albadoro
- 82' R. Ladinetti
- 84' ▲ M. Bočić ▼ C. Chiricò
- 84' ▲ F. Deli ▼ M. Rocca
- FT2-0
Đội hình
- 22A. Livieri
- 11A. Mazzotta
- 4T. Silvestri
- 2M. Curado
- 27A. Castellini ▼ 57'
- 18G. Rizzo ▼ 57'
- 8M. Rocca ▼ 84'
- 33R. Zammarini
- 10S. Di Carmine ▼ 74'
- 32C. Chiricò ▼ 84'
- 77D. Marsura
Dự bị 9
- 21R. Ladinetti ▲ 57'
- 13D. Bouah ▲ 57'
- 9M. Sarao ▲ 74'
- 24M. Bočić ▲ 84'
- 19F. Deli ▲ 84'
- 1K. Bethers
- 3M. Maffei
- 7G. De Luca
- 16A. Quaini
- 1D. Merelli
- 18Rubén García
- 35M. Novella
- 2G. Pagliai
- 13M. Gilli
- 30R. De Ciancio ▼ 60'
- 77V. Graziani ▼ 46'
- 8A. Gallo ▼ 60'
- 89D. Albadoro ▼ 76'
- 9J. Murano
- 7T. Ceccarelli ▼ 46'
Dự bị 13
- 11E. Esposito ▲ 46'
- 37P. Vitali ▲ 46'
- 5F. Pitarresi ▲ 60'
- 17S. Ciko ▲ 60'
- 16A. Santarcangelo ▲ 76'
- 4A. De Cristofaro
- 6A. Allegretto
- 12A. Esposito
- 22E. Summa
- 24E. Biasiol
- 25W. Guerra
- 27M. Savarese
- 29A. Diop
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu43
59Ghi được58
52Thủng lưới45
1.18Bàn thắng mỗi trận1.35
17Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai32