S.S.C. Giugliano vs S.S.D. Audace Cerignola
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 0-1 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 0, hòa 2, S.S.D. Audace Cerignola thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
- Phong độ
- DDLLL S.S.C. Giugliano
- DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
- 22' R. De Rosa
- 23' L. Russo
- 26' R. Zammarini
- 29' D. Gambale
- HT0-0
- 50' M. Caldore
- 51' 0-1 C. Parlato
- 58' ▲ G. Borello ▼ G. D'Agostino
- 58' ▲ L. Forciniti ▼ L. Peluso
- 58' ▲ M. Milan ▼ S. La Vardera
- 67' ▲ A. Nepi ▼ R. De Rosa
- 70' ▲ O. Moreso ▼ L. Paolucci
- 70' ▲ M. Emmausso ▼ D. Gambale
- 73' ▲ M. Njambe ▼ Isaac Prado
- 77' ▲ A. Dabizas ▼ L. D'Orazio
- 88' ▲ Miguel Angel ▼ C. Cretella
- 88' ▲ R. Spaltro ▼ C. Parlato
- 90'+6 O. Moreso
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Bolletta
- 23G. Laezza
- 8R. De Rosa ▼ 67'
- 24M. Caldore
- 16R. Improta
- 4R. Zammarini
- 44L. Peluso ▼ 58'
- 33S. La Vardera ▼ 58'
- 32I. Balde
- 70G. D'Agostino ▼ 58'
- 9Isaac Prado ▼ 73'
Dự bị 14
- 31A. Russo
- 14G. Vaglica
- 10G. Borello ▲ 58'
- 11M. Njambe ▲ 73'
- 15L. D'Avino
- 17G. Esposito
- 26L. Forciniti ▲ 58'
- 28M. Prezioso
- 29D. Del Fabro
- 30F. Lops
- 85M. Milan ▲ 58'
- 90A. Nepi ▲ 67'
- 37D. Acampa
- 21F. De Francesco
- 31V. Iliev
- 2G. Todisco
- 5L. Martinelli
- 23A. Gasbarro
- 3L. Russo
- 4G. Vitale
- 58C. Cretella ▼ 88'
- 10L. Paolucci ▼ 70'
- 99C. Parlato ▼ 88'
- 33L. D'Orazio ▼ 77'
- 9D. Gambale ▼ 70'
Dự bị 11
- 22G. Fares
- 32A. Biffaro
- 7A. Dabizas ▲ 77'
- 17E. Ballabile
- 19G. Giuliodori
- 20Miguel Angel ▲ 88'
- 24O. Moreso ▲ 70'
- 25R. Spaltro ▲ 88'
- 45M. Cocorocchio
- 71D. Ianzano
- 90M. Emmausso ▲ 70'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
42Ghi được56
56Thủng lưới60
1.02Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai33