S.S.C. Giugliano
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
S.S.D. Audace Cerignola

S.S.C. Giugliano vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 1-3 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 0, hòa 2, S.S.D. Audace Cerignola thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 23
Sân vận động
Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
Phong độ
DDLLL S.S.C. Giugliano
DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
  1. 2' L. Peluso
  2. 17' 0-1 L. Paolucci
  3. 24' C. Padula11m 1-1
  4. 43' S. Oyewale
  5. HT1-1
  6. 46' A. Minelli Ibourhima Baldé
  7. 52' 1-2 G. Coccia
  8. 57' I. Achik
  9. 58' M. Njambe F. Vallarelli
  10. 58' F. Del Sole C. Padula
  11. 58' G. Volpe I. Achik
  12. 69' G. D'Agostino M. Masala
  13. 74' A. De Paoli L. Peluso
  14. 77' E. Celeghin
  15. 78' A. Ligi R. Romano
  16. 82' M. Caldore
  17. 84' 1-3 G. Volpe
  18. 86' M. Njambe
  19. 88' G. Ingrosso G. Coccia
  20. 88' Miguel Ángel G. Bianchini
  21. 88' A. Faggioli F. Salvemini
  22. FT1-3

Đội hình

S.S.C. Giugliano HLV: V. Bertotto
  1. 1D. Russo
  2. 24M. Caldore
  3. 15D. Solcia
  4. 77A. Valdesi
  5. 3S. Oyewale
  6. 6E. Celeghin
  7. 44L. Peluso ▼ 74'
  8. 5F. Vallarelli ▼ 58'
  9. 32Ibourhima Baldé ▼ 46'
  10. 18M. Masala ▼ 69'
  11. 14C. Padula ▼ 58'

Dự bị 11

  1. 23A. Minelli ▲ 46'
  2. 11M. Njambe ▲ 58'
  3. 10F. Del Sole ▲ 58'
  4. 70G. D'Agostino ▲ 69'
  5. 9A. De Paoli ▲ 74'
  6. 2A. Scaravilli
  7. 19M. Genovese
  8. 45A. Nuredini
  9. 71D. Barosi
  10. 83F. Lleshi
  11. 30J. Anacoura
S.S.D. Audace Cerignola HLV: G. Raffaele
  1. 12U. Saracco
  2. 55L. Martinelli
  3. 6S. Visentin
  4. 7G. Coccia ▼ 88'
  5. 3L. Russo
  6. 14L. Paolucci
  7. 13G. Bianchini ▼ 88'
  8. 5G. Capomaggio
  9. 25R. Romano ▼ 78'
  10. 9F. Salvemini ▼ 88'
  11. 19I. Achik ▼ 58'

Dự bị 14

  1. 77G. Volpe ▲ 58'
  2. 15A. Ligi ▲ 78'
  3. 16G. Ingrosso ▲ 88'
  4. 20Miguel Ángel ▲ 88'
  5. 18A. Faggioli ▲ 88'
  6. 22G. Fares
  7. 72G. Carrozza
  8. 1S. Greco
  9. 21S. Velásquez
  10. 23L. Gonnelli
  11. 71D. Ianzano
  12. 17S. Jallow
  13. 10Z. Ruggiero
  14. 11V. Parigini

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
67Ghi được62
69Thủng lưới42
1.56Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu