S.S.D. Audace Cerignola
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
S.S.C. Giugliano

S.S.D. Audace Cerignola vs S.S.C. Giugliano

Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 3-1 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 8, hòa 2, S.S.C. Giugliano thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 4
Sân vận động
Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
Phong độ
DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
DDLLL S.S.C. Giugliano
  1. 22' 0-1 M. Njambe
  2. 37' G. Bianchini A. Ligi
  3. HT0-1
  4. 46' L. Paolucci Miguel Ángel
  5. 53' S. Jallow L. Cuppone
  6. 55' F. Salvemini 1-1
  7. 61' E. Celeghin R. De Rosa
  8. 61' A. De Paoli C. Padula
  9. 67' S. Jallow 2-1
  10. 75' M. Njambe
  11. 80' A. Minelli S. La Vardera
  12. 80' Ibourhima Baldé C. Giorgione
  13. 81' M. Tascone 3-1
  14. 83' L. Russo
  15. 87' G. D'Agostino F. Ciuferri
  16. 90' S. Velásquez M. Tascone
  17. 90' L. Gagliano F. Salvemini
  18. FT3-1

Đội hình

S.S.D. Audace Cerignola HLV: G. Raffaele
  1. 12U. Saracco
  2. 15A. Ligi ▼ 37'
  3. 23L. Gonnelli
  4. 6S. Visentin
  5. 7G. Coccia
  6. 3L. Russo
  7. 20Miguel Ángel ▼ 46'
  8. 8M. Tascone ▼ 90'
  9. 5G. Capomaggio
  10. 9F. Salvemini ▼ 90'
  11. 29L. Cuppone ▼ 53'

Dự bị 15

  1. 13G. Bianchini ▲ 37'
  2. 14L. Paolucci ▲ 46'
  3. 17S. Jallow ▲ 53'
  4. 19S. Velásquez ▲ 90'
  5. 37L. Gagliano ▲ 90'
  6. 1S. Greco
  7. 10Z. Ruggiero
  8. 11V. Parigini
  9. 21A. Tentardini
  10. 22G. Fares
  11. 25R. Romano
  12. 26F. Lorusso
  13. 30N. Iurilli
  14. 72G. Carrozza
  15. 80F. Di Dio
S.S.C. Giugliano HLV: V. Bertotto
  1. 71D. Barosi
  2. 24M. Caldore
  3. 15D. Solcia
  4. 33S. La Vardera ▼ 80'
  5. 77A. Valdesi
  6. 17C. Giorgione ▼ 80'
  7. 8R. De Rosa ▼ 61'
  8. 34S. Maselli
  9. 10F. Ciuferri ▼ 87'
  10. 14C. Padula ▼ 61'
  11. 11M. Njambe

Dự bị 13

  1. 6E. Celeghin ▲ 61'
  2. 9A. De Paoli ▲ 61'
  3. 23A. Minelli ▲ 80'
  4. 32Ibourhima Baldé ▲ 80'
  5. 70G. D'Agostino ▲ 87'
  6. 1D. Russo
  7. 16M. Esposito
  8. 18M. Masala
  9. 44L. Peluso
  10. 45A. Nuredini
  11. 2A. Scaravilli
  12. 4C. Acella
  13. 21F. De Francesco

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
62Ghi được67
42Thủng lưới69
1.48Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu