S.S.C. Giugliano
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.D. Audace Cerignola

S.S.C. Giugliano vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 1-1 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 0, hòa 2, S.S.D. Audace Cerignola thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 21
Sân vận động
Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
Trọng tài
E. Longo
Phong độ
LDDLL S.S.C. Giugliano
DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
  1. 8' C. Langella
  2. 27' T. Berman
  3. HT0-0
  4. 49' A. Ligi
  5. 55' O. Gomez
  6. 56' F. Piovaccari
  7. 56' Yellow Card
  8. 60' M. D'Ausilio I. Achik
  9. 60' Z. Ruggiero Miguel Ángel
  10. 65' R. Poziello M. Ghisolfi
  11. 65' G. Rondinella G. Iglio
  12. 65' F. Di Dio O. Gomez
  13. 69' L. Sorrentino F. Piovaccari
  14. 74' L. Russo G. Coccia
  15. 77' L. Sorrentino
  16. 84' 0-1 M. D'Ausilio
  17. 87' M. Nocciolini T. Berman
  18. 87' R. Bianco M. Tascone
  19. 87' M. Botta C. Langella
  20. 90'+6 L. Sorrentino 1-1
  21. FT1-1

Đội hình

S.S.C. Giugliano HLV: R. Di Napoli
  1. 12J. Sassi
  2. 13W. Zullo
  3. 6C. Poziello
  4. 2T. Berman ▼ 87'
  5. 14Gladestony
  6. 17G. Iglio ▼ 65'
  7. 5Lucas Felippe
  8. 77M. Ghisolfi ▼ 65'
  9. 70O. Gomez ▼ 65'
  10. 9F. Piovaccari ▼ 69'
  11. 7F. Salvemini

Dự bị 13

  1. 21R. Poziello ▲ 65'
  2. 27G. Rondinella ▲ 65'
  3. 80F. Di Dio ▲ 65'
  4. 20L. Sorrentino ▲ 69'
  5. 90M. Nocciolini ▲ 87'
  6. 1A. Viscovo
  7. 3L. D' Alessio
  8. 4G. Ceparano
  9. 25E. Scanagatta
  10. 29M. Aruta
  11. 44M. De Lucia
  12. 50F. De Francesco
  13. 98R. Rob Coprean
S.S.D. Audace Cerignola HLV: M. Pazienza
  1. 1U. Saracco
  2. 15A. Ligi
  3. 32E. Blondett
  4. 5G. Capomaggio
  5. 20Miguel Ángel ▼ 60'
  6. 33C. Langella ▼ 87'
  7. 7G. Coccia ▼ 74'
  8. 29M. Tascone ▼ 87'
  9. 9G. Malcore
  10. 19I. Achik ▼ 60'
  11. 17F. D'Andrea

Dự bị 13

  1. 10M. D'Ausilio ▲ 60'
  2. 24Z. Ruggiero ▲ 60'
  3. 3L. Russo ▲ 74'
  4. 4R. Bianco ▲ 87'
  5. 16M. Botta ▲ 87'
  6. 12G. Fares
  7. 22S. Trezza
  8. 6G. Allegrini
  9. 8A. Inguscio
  10. 11S. Neglia
  11. 21L. Gonnelli
  12. 72P. Giofrè
  13. 99S. Signorile

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Catanzaro 1929
38 102 - 21 +81 96
2
F.C. Crotone
38 57 - 31 +26 80
3
Delfino Pescara 1936
38 58 - 42 +16 65
4
Calcio Foggia 1920
38 60 - 44 +16 61
5
S.S.D. Audace Cerignola
38 48 - 41 +7 60
6
AZ Picerno
38 40 - 34 +6 59
7
S.S. Monopoli 1966
38 46 - 48 -2 54
8
Latina Calcio 1932
38 39 - 46 -7 49
9
Potenza Calcio
38 49 - 57 -8 48
10
S.S. Juve Stabia
38 37 - 49 -12 46
11
Taranto F.C. 1927
38 26 - 36 -10 46
12
S.S.C. Giugliano
38 51 - 61 -10 46
13
Virtus Francavilla Calcio
38 47 - 54 -7 45
14
Calcio Avellino S.S.D.
38 42 - 49 -7 43
15
SS Turris Calcio
38 40 - 56 -16 43
16
Guidonia Montecelio 1937
38 39 - 45 -6 42
17
A.C.R. Messina
38 32 - 47 -15 41
18
A.S.D. Gelbison Cilento Vallo della Lucania
38 25 - 40 -15 36
19
Viterbese
38 35 - 52 -17 33
20
S.S. Fidelis Andria 1928
38 29 - 49 -20 33
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
54Ghi được57
63Thủng lưới47
1.35Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu