S.S.D. Audace Cerignola
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
S.S.C. Giugliano

S.S.D. Audace Cerignola vs S.S.C. Giugliano

Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 3-0 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 8, hòa 2, S.S.C. Giugliano thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 38
Sân vận động
Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
Phong độ
DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
LDDLL S.S.C. Giugliano
  1. 3' F. D'Andrea 1-0
  2. 21' F. D'Andrea 2-0
  3. 30' G. Capomaggio11m 3-0
  4. 38' M. Yabre
  5. 45'+1 S. Maselli
  6. HT3-0
  7. 54' A. Diop E. Oviszach
  8. 63' G. Malcore F. DAndrea
  9. 63' V. Leonetti D. Vuthaj
  10. 69' A. Boccia B. Barba
  11. 69' F. Di Dio C. Giorgione
  12. 74' M. Ghisolfi G. Bianchini
  13. 79' M. Ghisolfi
  14. 82' Gladestony S. Maselli
  15. 82' M. Grasso C. De Sena
  16. 85' G. Allegrini A. Ligi
  17. 85' R. Bianco G. Capomaggio
  18. FT3-0

Đội hình

S.S.D. Audace Cerignola HLV: G. Raffaele
  1. 30D. Barosi
  2. 15A. Ligi ▼ 85'
  3. 23L. Gonnelli
  4. 21A. Tentardini
  5. 6S. Visentin
  6. 7G. Coccia
  7. 20Miguel Ángel
  8. 13G. Bianchini ▼ 74'
  9. 5G. Capomaggio ▼ 85'
  10. 99D. Vuthaj ▼ 63'
  11. 17F. D'Andrea

Dự bị 11

  1. 9G. Malcore ▲ 63'
  2. 11V. Leonetti ▲ 63'
  3. 77M. Ghisolfi ▲ 74'
  4. 4G. Allegrini ▲ 85'
  5. 8R. Bianco ▲ 85'
  6. 3L. Russo
  7. 10L. Lombardi
  8. 12G. Fares
  9. 22S. Trezza
  10. 34A. Rizzo
  11. 80A. Carnevale
S.S.C. Giugliano HLV: V. Bertotto
  1. 1D. Russo
  2. 24M. Caldore
  3. 44B. Barba ▼ 69'
  4. 5D. Menna
  5. 3M. Yabre
  6. 23C. Giorgione ▼ 69'
  7. 7A. Romano
  8. 34S. Maselli ▼ 82'
  9. 25C. De Sena ▼ 82'
  10. 10F. Salvemini
  11. 77E. Oviszach ▼ 54'

Dự bị 14

  1. 9A. Diop ▲ 54'
  2. 19A. Boccia ▲ 69'
  3. 80F. Di Dio ▲ 69'
  4. 14Gladestony ▲ 82'
  5. 18M. Grasso ▲ 82'
  6. 6G. Scognamiglio
  7. 11S. Oyewale
  8. 15V. Perdonò
  9. 16L. Berardocco
  10. 22A. Scognamiglio
  11. 28R. Cargnelutti
  12. 30F. Ciuferri
  13. 72S. Esposito
  14. 98R. Rob Coprean

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
55Ghi được52
49Thủng lưới54
1.34Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu