S.S.D. Audace Cerignola
5 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
SS Turris Calcio

S.S.D. Audace Cerignola vs SS Turris Calcio

Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 5-1 SS Turris Calcio tại Serie C - Girone C, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 3, hòa 2, SS Turris Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 27
Sân vận động
Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
Phong độ
DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
LLLLW SS Turris Calcio
  1. 9' F. Salvemini 1-0
  2. 11' F. D'Andrea 2-0
  3. 24' L. Gonnelli
  4. 33' J. Boli
  5. 38' I. Achik 3-0
  6. 40' F. Salvemini 4-0
  7. HT4-0
  8. 46' A. Santarcangelo F. Salvemini
  9. 46' Miguel Ángel I. Achik
  10. 56' 4-1 L. Giannone
  11. 63' G. Nicolao G. Bianchini
  12. 66' B. Sabatino C. Imparato
  13. 68' G. Volpe F. DAndrea
  14. 78' P. Pisacane L. Nocerino
  15. 81' E. McJannet L. Paolucci
  16. 86' A. Giglio L. Giannone
  17. 86' G. Casacchia M. Trotta
  18. 90'+1 A. Santarcangelo 5-1
  19. FT5-1

Đội hình

S.S.D. Audace Cerignola HLV: G. Raffaele
  1. 1S. Greco
  2. 55L. Martinelli
  3. 23L. Gonnelli
  4. 6S. Visentin
  5. 3L. Russo
  6. 14L. Paolucci ▼ 81'
  7. 13G. Bianchini ▼ 63'
  8. 8M. Tascone
  9. 9F. Salvemini ▼ 46'
  10. 19I. Achik ▼ 46'
  11. 17F. D'Andrea

Dự bị 14

  1. 16A. Santarcangelo ▲ 46'
  2. 20Miguel Ángel ▲ 46'
  3. 38G. Nicolao ▲ 63'
  4. 77G. Volpe ▲ 68'
  5. 27E. McJannet ▲ 81'
  6. 7G. Coccia
  7. 12U. Saracco
  8. 15A. Ligi
  9. 18A. Faggioli
  10. 21S. Velásquez
  11. 22G. Fares
  12. 25R. Romano
  13. 71D. Ianzano
  14. 72G. Carrozza
SS Turris Calcio HLV: A. Juliano
  1. 1S. Iuliano
  2. 30F. Desiato
  3. 45C. Imparato ▼ 66'
  4. 8B. Morrone
  5. 66J. Boli
  6. 17L. Nocerino ▼ 78'
  7. 99S. Pugliese
  8. 27M. Porro
  9. 10L. Giannone ▼ 86'
  10. 29M. Trotta ▼ 86'
  11. 11C. Armiento

Dự bị 9

  1. 31B. Sabatino ▲ 66'
  2. 25P. Pisacane ▲ 78'
  3. 20A. Giglio ▲ 86'
  4. 21G. Casacchia ▲ 86'
  5. 12M. Suppa
  6. 22M. Fallani
  7. 2S. Centro
  8. 3S. Francese
  9. 38A. D'Ambrosio

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

42Trận đấu30
62Ghi được18
42Thủng lưới58
1.48Bàn thắng mỗi trận0.6
17Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu