SS Turris Calcio
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
S.S.D. Audace Cerignola

SS Turris Calcio vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: SS Turris Calcio 0-3 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SS Turris Calcio thắng 2, hòa 2, S.S.D. Audace Cerignola thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Amerigo Liguori, Torre del Greco
Phong độ
LLLLW SS Turris Calcio
DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
  1. 23' F. Casarini
  2. 31' 0-1 F. Salvemini
  3. 45'+2 S. Pugliese
  4. 45'+2 L. Gonnelli
  5. HT0-1
  6. 46' N. Cocetta L. Ricci
  7. 46' B. Morrone F. Casarini
  8. 55' 0-2 F. Salvemini
  9. 56' L. Paolucci
  10. 59' J. Ekuban S. Pugliese
  11. 64' G. Bianchini Z. Ruggiero
  12. 69' 0-3 G. Bianchini
  13. 71' A. Tentardini L. Paolucci
  14. 74' F. Castellano L. Nocerino
  15. 74' M. Porro L. Giannone
  16. 84' G. Coccia
  17. 85' A. Faggioli F. Salvemini
  18. 85' Miguel Ángel L. Russo
  19. 90'+2 B. Morrone
  20. FT0-3

Đội hình

SS Turris Calcio HLV: M. Conte
  1. 33R. Marcone
  2. 13L. Ricci ▼ 46'
  3. 2S. Esempio
  4. 15M. Ndiaye
  5. 19G. Parodi
  6. 16F. Casarini ▼ 46'
  7. 23J. Scaccabarozzi
  8. 17L. Nocerino ▼ 74'
  9. 99S. Pugliese ▼ 59'
  10. 10L. Giannone ▼ 74'
  11. 29M. Trotta

Dự bị 10

  1. 5N. Cocetta ▲ 46'
  2. 8B. Morrone ▲ 46'
  3. 45J. Ekuban ▲ 59'
  4. 4F. Castellano ▲ 74'
  5. 27M. Porro ▲ 74'
  6. 1S. Iuliano
  7. 9A. Solmonte
  8. 18V. Onofrietti
  9. 22M. Fallani
  10. 30F. Desiato
S.S.D. Audace Cerignola HLV: G. Raffaele
  1. 12U. Saracco
  2. 55L. Martinelli
  3. 23L. Gonnelli
  4. 6S. Visentin
  5. 7G. Coccia
  6. 3L. Russo ▼ 85'
  7. 14L. Paolucci ▼ 71'
  8. 10Z. Ruggiero ▼ 64'
  9. 8M. Tascone
  10. 5G. Capomaggio
  11. 9F. Salvemini ▼ 85'

Dự bị 15

  1. 13G. Bianchini ▲ 64'
  2. 21A. Tentardini ▲ 71'
  3. 18A. Faggioli ▲ 85'
  4. 20Miguel Ángel ▲ 85'
  5. 1S. Greco
  6. 11V. Parigini
  7. 19S. Velásquez
  8. 22G. Fares
  9. 25R. Romano
  10. 26F. Lorusso
  11. 30N. Iurilli
  12. 37L. Gagliano
  13. 71D. Ianzano
  14. 72G. Carrozza
  15. 80F. Di Dio

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

30Trận đấu42
18Ghi được62
58Thủng lưới42
0.6Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu