SS Turris Calcio
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
S.S.D. Audace Cerignola

SS Turris Calcio vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: SS Turris Calcio 1-1 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SS Turris Calcio thắng 2, hòa 2, S.S.D. Audace Cerignola thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 15
Sân vận động
Stadio Amerigo Liguori, Torre del Greco
Phong độ
LLLLW SS Turris Calcio
DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
  1. 31' G. Allegrini
  2. 42' 0-1 F. D'Andrea
  3. HT0-1
  4. 58' L. Nocerino L. Giannone
  5. 58' R. Maniero F. De Felice
  6. 58' M. Saccani S. Contessa
  7. 60' L. Martinelli
  8. 61' A. Maestrelli
  9. 64' T. Krapikas
  10. 77' F. Pavone G. DAuria
  11. 77' F. Sosa G. Malcore
  12. 83' G. Coccia V. Leonetti
  13. 83' M. Botta A. Bezzon
  14. 86' A. Guida R. Burgio
  15. 90'+3 S. Esempio
  16. 90'+3 F. Sosa
  17. 90'+4 A. Ligi
  18. 90'+4 D. Franco
  19. 90'+2 A. Guida 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

SS Turris Calcio HLV: B. Caneo
  1. 77G. Fasolino
  2. 27S. Contessa ▼ 58'
  3. 2S. Esempio
  4. 13A. Maestrelli
  5. 23J. Scaccabarozzi
  6. 4D. Franco
  7. 29R. Burgio ▼ 86'
  8. 24G. Cum
  9. 10L. Giannone ▼ 58'
  10. 7G. D'Auria
  11. 11F. De Felice ▼ 58'

Dự bị 15

  1. 17L. Nocerino ▲ 58'
  2. 19R. Maniero ▲ 58'
  3. 72M. Saccani ▲ 58'
  4. 14F. Pavone ▲ 77'
  5. 9A. Guida ▲ 86'
  6. 1S. Iuliano
  7. 3P. Frascatore
  8. 5N. Cocetta
  9. 6M. Miceli
  10. 16F. Rizzo
  11. 20A. Primicile
  12. 22A. Pagno
  13. 25M. Musumeci
  14. 28A. Onda
  15. 99S. Pugliese
S.S.D. Audace Cerignola HLV: I. Tisci
  1. 1T. Krapikas
  2. 4G. Allegrini
  3. 15A. Ligi
  4. 55L. Martinelli
  5. 21A. Tentardini
  6. 3L. Russo
  7. 24Z. Ruggiero
  8. 18A. Bezzon ▼ 83'
  9. 9G. Malcore ▼ 77'
  10. 11V. Leonetti ▼ 83'
  11. 17F. D'Andrea

Dự bị 11

  1. 44F. Sosa ▲ 77'
  2. 7G. Coccia ▲ 83'
  3. 16M. Botta ▲ 83'
  4. 12G. Fares
  5. 22S. Trezza
  6. 23L. Gonnelli
  7. 30U. De Luca
  8. 14B. Prati
  9. 80A. Carnevale
  10. 27M. Vitale
  11. 91S. Neglia

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
54Ghi được55
64Thủng lưới49
1.32Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu