Taranto F.C. 1927 vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Taranto F.C. 1927 0-3 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Taranto F.C. 1927 thắng 3, hòa 2, Calcio Foggia 1920 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Paolo II, Francavilla Fontana
- Phong độ
- LLLLL Taranto F.C. 1927
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 20' 0-1 M. Emmausso
- 32' 0-2 E. Salines
- 42' 0-3 A. Silvestro
- HT0-3
- 46' ▲ A. Danzi ▼ J. Da Riva
- 46' ▲ E. Duțu ▼ E. Salines
- 64' ▲ R. Blanc ▼ P. Zerbo
- 70' ▲ G. Brugognone ▼ M. Emmausso
- 70' ▲ S. Kiyine ▼ A. Silvestro
- 73' ▲ L. Del Gaudio ▼ A. Gagliano
- 77' ▲ P. Ciccone ▼ A. Gala
- 78' P. Ciccone
- 88' ▲ A. Cristina ▼ N. Zingarelli
- 90'+1 C. Lenti
- FT0-3
Đội hình
- 12G. Caputo
- 44M. Picardi
- 80G. Fiorentino
- 29F. Lenti
- 28S. Magrì
- 63M. Bello
- 30Pastore
- 25N. Zingarelli ▼ 88'
- 62A. Gagliano ▼ 73'
- 61G. Candela
- 77P. Zerbo ▼ 64'
Dự bị 11
- 26R. Blanc ▲ 64'
- 59L. Del Gaudio ▲ 73'
- 66A. Cristina ▲ 88'
- 72R. Ture
- 1G. Fasanalli
- 22F. Lafortezza
- 65F. Chiochia
- 60L. Rana
- 68A. Bevilacqua
- 70P. Del Tufo
- 54L. Alberti
- 22V. De Lucia
- 3G. Felicioli
- 32G. Parodi
- 31E. Salines ▼ 46'
- 2A. Silvestro ▼ 70'
- 4D. Mazzocco
- 20J. Da Riva ▼ 46'
- 10A. Gala ▼ 77'
- 11F. Orlando
- 90M. Emmausso ▼ 70'
- 7M. Zunno
Dự bị 10
- 8A. Danzi ▲ 46'
- 19E. Duțu ▲ 46'
- 37G. Brugognone ▲ 70'
- 97S. Kiyine ▲ 70'
- 81P. Ciccone ▲ 77'
- 1P. Perina
- 13M. Marzupio
- 21F. Vezzoni
- 23A. Sarr
- 40F. De Lucia
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
29Trận đấu41
13Ghi được43
79Thủng lưới56
0.45Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn20
7Hiệp hai19