Taranto F.C. 1927 vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Taranto F.C. 1927 1-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Taranto F.C. 1927 thắng 3, hòa 2, Calcio Foggia 1920 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Comunale Erasmo Iacovone, Taranto
- Trọng tài
- P. Tremolada
- Phong độ
- LLLLL Taranto F.C. 1927
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 22' ▲ S. Infantino ▼ C. Tommasini
- 24' D. Petermann
- 31' A. Garattoni
- 38' S. Infantino11m 1-0
- 39' A. Malomo
- 39' ▲ T. Papazov ▼ M. Odjer
- 45'+1 V. De Maria
- HT1-0
- 55' A. Schenetti
- 58' ▲ L. Mazza ▼ V. Labriola
- 59' ▲ R. Ogunseye ▼ E. DUrsi
- 67' T. Papazov
- 73' G. Sciacca
- 76' F. Costa
- 79' A. Ferrara
- 80' F. Costa
- 83' ▲ G. La Monica ▼ M. Guida
- 83' ▲ F. Raicevic ▼ S. Infantino
- 84' ▲ M. Frigerio ▼ G. Di Noia
- 84' ▲ G. Nicolao ▼ A. Garattoni
- FT1-0
Đội hình
- 26G. Vannucchi
- 6M. Manetta
- 18V. De Maria
- 3A. Ferrara
- 24N. Evangelisti
- 96A. Romano
- 4Matias Antonini
- 10V. Labriola ▼ 58'
- 72G. Mastromonaco
- 81C. Tommasini ▼ 22'
- 11M. Guida ▼ 83'
Dự bị 8
- 9S. Infantino ▲ 22'
- 21L. Mazza ▲ 58'
- 99G. La Monica ▲ 83'
- 23F. Raicevic ▲ 83'
- 12A. Russo
- 17A. Granata
- 19M. Panattoni
- 33E. Vona
- 15T. Nobile
- 5A. Malomo
- 32F. Costa
- 19G. Sciacca
- 2A. Garattoni ▼ 84'
- 7A. Schenetti
- 28G. Di Noia ▼ 84'
- 25D. Petermann
- 77M. Odjer ▼ 39'
- 72D. Vuthaj
- 11E. D'Ursi
Dự bị 12
- 14T. Papazov ▲ 39'
- 9R. Ogunseye ▲ 59'
- 26M. Frigerio ▲ 84'
- 38G. Nicolao ▲ 84'
- 1M. Raccichini
- 8L. Chierico
- 10D. Peralta
- 12F. Illuzzi
- 21D. Leo
- 33L. Peschetola
- 44D. Iacoponi
- 99R. Tonin
Thống kê
02
62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 21 | +81 | 96 | |
| 2 | 38 | 57 - 31 | +26 | 80 | |
| 3 | 38 | 58 - 42 | +16 | 65 | |
| 4 | 38 | 60 - 44 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 41 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 40 - 34 | +6 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 48 | -2 | 54 | |
| 8 | 38 | 39 - 46 | -7 | 49 | |
| 9 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 49 | -12 | 46 | |
| 11 | 38 | 26 - 36 | -10 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 61 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 54 | -7 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 43 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 45 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 47 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 25 - 40 | -15 | 36 | |
| 19 | 38 | 35 - 52 | -17 | 33 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 33 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu54
27Ghi được82
38Thủng lưới63
0.68Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn28
12Hiệp hai55