Calcio Foggia 1920 vs Taranto F.C. 1927
Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 2-0 Taranto F.C. 1927 tại Serie C - Girone C, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 5, hòa 2, Taranto F.C. 1927 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
- Phong độ
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- LLLLL Taranto F.C. 1927
- 27' L. Ercolani
- HT0-0
- 46' ▲ D. Mazzocco ▼ L. Ercolani
- 46' ▲ V. Millico ▼ F. Orlando
- 46' ▲ M. Emmausso ▼ S. Tascone
- 51' V. Millico
- 51' M. Emmausso 1-0
- 52' M. Emmausso
- 58' E. Salines 2-0
- 60' C. Vaughn
- 62' F. Verde
- 63' ▲ O. Garau ▼ C. Vaughn
- 73' ▲ M. Speranza ▼ M. Fiorani
- 75' ▲ G. Felicioli ▼ M. Gargiulo
- 76' ▲ E. Santaniello ▼ J. Murano
- 83' ▲ G. Schirru ▼ A. Matera
- 85' G. Felicioli
- 87' C. Shiba
- FT2-0
Đội hình
- 22V. De Lucia
- 6A. Camigliano
- 32G. Parodi
- 15L. Ercolani ▼ 46'
- 31E. Salines
- 5M. Gargiulo ▼ 75'
- 17S. Tascone ▼ 46'
- 21F. Vezzoni
- 14J. Murano ▼ 76'
- 11F. Orlando ▼ 46'
- 7M. Zunno
Dự bị 12
- 4D. Mazzocco ▲ 46'
- 10V. Millico ▲ 46'
- 90M. Emmausso ▲ 46'
- 3G. Felicioli ▲ 75'
- 9E. Santaniello ▲ 76'
- 1P. Perina
- 2A. Silvestro
- 12L. De Simone
- 23A. Sarr
- 33L. Carillo
- 47O. Pazienza
- 77S. Ascione
- 1M. Del Favero
- 14F. Verde
- 6C. Shiba
- 5B. Marong
- 21A. Matera ▼ 83'
- 8M. Fiorani ▼ 73'
- 72G. Mastromonaco
- 33C. Vaughn ▼ 63'
- 7I. Lores
- 10M. Fabbro
- 20M. Guarracino
Dự bị 9
- 27O. Garau ▲ 63'
- 24M. Speranza ▲ 73'
- 18G. Schirru ▲ 83'
- 3S. Contessa
- 34G. Locanto
- 39A. Iervolino
- 44M. Picardi
- 94G. Meli
- 80G. Fiorentino
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu29
43Ghi được13
56Thủng lưới79
1.05Bàn thắng mỗi trận0.45
14Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai7