Calcio Foggia 1920 vs Taranto F.C. 1927
Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 1-2 Taranto F.C. 1927 tại Serie C - Girone C, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 5, hòa 2, Taranto F.C. 1927 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
- Phong độ
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- LLLLL Taranto F.C. 1927
- 4' 0-1 M. Kanoute
- 19' A. Ferrara
- 29' 0-2 M. Kanoute
- 35' R. Tonin 1-2
- 40' ▲ C. Panico ▼ A. Ferrara
- HT1-2
- 48' G. Mastromonaco
- 57' ▲ D. Peralta ▼ Carlos Embaló
- 66' ▲ L. Zonta ▼ S. Calvano
- 66' ▲ F. Orlando ▼ A. Bifulco
- 68' ▲ A. Garattoni ▼ E. Salines
- 68' ▲ G. Beretta ▼ F. Vezzoni
- 70' M. Fabbro
- 81' ▲ M. Fiorani ▼ M. Fabbro
- 84' ▲ D. Riccardi ▼ A. Marino
- 90' M. Fiorini
- FT1-2
Đội hình
- 96T. Nobile
- 3A. Rizzo
- 33L. Carillo
- 31E. Salines ▼ 68'
- 7A. Schenetti
- 8A. Marino ▼ 84'
- 27F. Vezzoni ▼ 68'
- 21M. Fiorini
- 6J. Martini
- 95Carlos Embaló ▼ 57'
- 9R. Tonin
Dự bị 15
- 10D. Peralta ▲ 57'
- 2A. Garattoni ▲ 68'
- 11G. Beretta ▲ 68'
- 18D. Riccardi ▲ 84'
- 1T. Cucchietti
- 4G. Castaldi
- 5A. Vacca
- 12L. De Simone
- 14O. Pazienza
- 16G. Antonacci
- 17G. Agnelli
- 24T. Papazov
- 25A. Rossi
- 32I. Subutan
- 75A. Brancato
- 26G. Vannucchi
- 16A. Luciani
- 5Matias Antonini
- 15P. Enrici
- 3A. Ferrara ▼ 40'
- 23S. Calvano ▼ 66'
- 7A. Romano
- 14A. Bifulco ▼ 66'
- 72G. Mastromonaco
- 77M. Kanoute
- 99M. Fabbro ▼ 81'
Dự bị 11
- 17C. Panico ▲ 40'
- 29L. Zonta ▲ 66'
- 96F. Orlando ▲ 66'
- 28M. Fiorani ▲ 81'
- 1A. Loliva
- 6C. Riggio
- 22F. Costantino
- 20D. Hysaj
- 70F. Capone
- 18E. Kondaj
- 27G. Papaserio
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
46Ghi được47
48Thủng lưới33
1.12Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai24