Taranto F.C. 1927 vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Taranto F.C. 1927 2-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Taranto F.C. 1927 thắng 3, hòa 2, Calcio Foggia 1920 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Comunale Erasmo Iacovone, Taranto
- Phong độ
- LLLLL Taranto F.C. 1927
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 12' ▲ F. Vezzoni ▼ J. Martini
- 18' M. Antonini Lui
- HT0-0
- 46' ▲ M. Fiorani ▼ A. Bonetti
- 46' ▲ M. Kanoute ▼ L. Zonta
- 46' ▲ D. Peralta ▼ Mamadou Tounkara
- 52' ▲ C. Panico ▼ A. Romano
- 65' Matias Antonini 1-0
- 72' S. Calvano
- 73' ▲ Carlos Embaló ▼ A. Schenetti
- 76' ▲ L. Samele ▼ P. Cianci
- 82' L. Carillo
- 83' ▲ G. Papaserio ▼ S. Calvano
- 85' M. Kanoute 2-0
- 88' A. Ferrara
- 89' ▲ A. Vacca ▼ G. Di Noia
- 89' ▲ G. Antonacci ▼ L. Carillo
- 90'+2 M. Fiorani
- FT2-0
Đội hình
- 26G. Vannucchi
- 5Matias Antonini
- 15P. Enrici
- 19J. Heinz
- 3A. Ferrara
- 23S. Calvano ▼ 83'
- 7A. Romano ▼ 52'
- 14A. Bifulco
- 29L. Zonta ▼ 46'
- 10P. Cianci ▼ 76'
- 8A. Bonetti ▼ 46'
Dự bị 11
- 28M. Fiorani ▲ 46'
- 77M. Kanoute ▲ 46'
- 17C. Panico ▲ 52'
- 11L. Samele ▲ 76'
- 27G. Papaserio ▲ 83'
- 1A. Loliva
- 6C. Riggio
- 70F. Capone
- 99F. Orlando
- 18E. Kondaj
- 12A. Di Serio
- 22D. Dalmasso
- 3A. Rizzo
- 33L. Carillo ▼ 89'
- 31E. Salines
- 13M. Marzupio
- 7A. Schenetti ▼ 73'
- 28G. Di Noia ▼ 89'
- 8A. Marino
- 6J. Martini ▼ 12'
- 44Mamadou Tounkara ▼ 46'
- 9R. Tonin
Dự bị 13
- 27F. Vezzoni ▲ 12'
- 10D. Peralta ▲ 46'
- 95Carlos Embaló ▲ 73'
- 5A. Vacca ▲ 89'
- 16G. Antonacci ▲ 89'
- 1T. Cucchietti
- 12F. De Simone
- 14O. Pazienza
- 17G. Agnelli
- 24T. Papazov
- 25A. Rossi
- 21M. Fiorini
- 75A. Brancato
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
47Ghi được46
33Thủng lưới48
1.09Bàn thắng mỗi trận1.12
17Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai24