F.C. Crotone vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: F.C. Crotone 2-2 Benevento Calcio tại Serie C - Girone C, 31 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Crotone thắng 1, hòa 4, Benevento Calcio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Ezio Scida, Crotone
- Phong độ
- LLLDD F.C. Crotone
- LLDLW Benevento Calcio
- 42' 0-1 J. Manconi
- HT0-1
- 47' 0-2 D. Lamesta
- 62' ▲ A. Barberis ▼ A. Gallo
- 62' ▲ M. Spina ▼ E. Oviszach
- 64' S. Oukhadda
- 68' T. Schiro
- 74' ▲ M. Vitale ▼ G. Gomez
- 74' ▲ F. Groppelli ▼ M. Giron
- 74' ▲ M. Viviani ▼ G. Acampora
- 74' ▲ A. Ferrara ▼ A. Prisco
- 81' ▲ E. Starita ▼ D. Lamesta
- 84' ▲ L. Rojas ▼ T. Schirò
- 84' ▲ E. Lanini ▼ J. Manconi
- 84' M. Tumminello 1-2
- 90'+2 D. Di Pasquale
- 90'+2 A. Ferrara
- 90'+3 M. Tumminello
- 90'+4 L. Rojas
- 90'+6 M. Tumminello 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 22F. D'Alterio
- 3M. Giron ▼ 74'
- 6D. Di Pasquale
- 5R. Cargnelutti
- 18A. Guerini
- 38T. Schirò ▼ 84'
- 16A. Gallo ▼ 62'
- 41Jonathan Silva
- 9G. Gomez ▼ 74'
- 93M. Tumminello
- 7E. Oviszach ▼ 62'
Dự bị 15
- 21A. Barberis ▲ 62'
- 28M. Spina ▲ 62'
- 10M. Vitale ▲ 74'
- 23F. Groppelli ▲ 74'
- 20L. Rojas ▲ 84'
- 1A. Sala
- 8R. Stronati
- 11A. Kolaj
- 12A. Martino
- 13N. Armini
- 19R. Cantisani
- 30M. Aprea
- 33A. Rispoli
- 77D. Kostadinov
- 99L. Chiarella
- 1A. Nunziante
- 13A. Toșca
- 20F. Berra
- 27S. Oukhadda
- 25A. Viscardi
- 17G. Acampora ▼ 74'
- 18P. Simonetti
- 38A. Talia
- 4A. Prisco ▼ 74'
- 9J. Manconi ▼ 84'
- 73D. Lamesta ▼ 81'
Dự bị 14
- 24M. Viviani ▲ 74'
- 32A. Ferrara ▲ 74'
- 7E. Starita ▲ 81'
- 10E. Lanini ▲ 84'
- 3F. Sena
- 5A. Veltri
- 6B. Meccariello
- 12N. Manfredini
- 21D. Agazzi
- 28G. Borello
- 33M. Perlingieri
- 35L. Carfora
- 68I. Lucatelli
- 96R. Capellini
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
76Ghi được63
57Thủng lưới42
1.77Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai31