Benevento Calcio vs F.C. Crotone
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 3-1 F.C. Crotone tại Serie B, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 5, hòa 4, F.C. Crotone thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Trọng tài
- A. Giua
- Phong độ
- LLDLW Benevento Calcio
- LLLDD F.C. Crotone
- 6' David Schnegg
- 25' G. Moncini · G. Acampora 1-0
- 27' 1-1 A. Vogliaccophản lưới
- 38' Manuel Marras
- 39' Bright Gyamfi
- 45'+2 Simone Canestrelli
- 45'+3 G. Moncini · G. Acampora 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Tello ▼ B. Gyamfi
- 59' ▲ F. Forte ▼ Diego Farias
- 60' ▲ B. Kone ▼ N. Estévez
- 60' ▲ A. Kargbo ▼ S. Canestrelli
- 68' ▲ S. Elia ▼ G. Moncini
- 72' Andrés Tello
- 73' ▲ B. Adekanye ▼ M. Marras
- 73' ▲ M. Sala ▼ D. Schnegg
- 83' Bobby Adekanye
- 87' Riccardo Improta
- 87' ▲ J. Petriccione ▼ G. Lapadula
- 90'+2 F. Forte11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 29A. Paleari 6.9
- 15K. Glik 7.2
- 14A. Vogliacco 6.9
- 18D. Foulon 6.9
- 2B. Gyamfi ▼ 46' 6.6
- 23A. Ioniţă 6.7
- 16R. Improta 7.2
- 4G. Acampora ⇢2 8.7
- 11Diego Farias ▼ 59' 7.0
- 9G. Lapadula ▼ 87' 6.5
- 21G. Moncini ⚽2 ▼ 68' 8.2
Dự bị 12
- 8A. Tello ▲ 46' 7.3
- 88F. Forte ⚽ ▲ 59' 7.5
- 7S. Elia ▲ 68' 6.3
- 17J. Petriccione ▲ 87' 6.9
- 12N. Manfredini
- 58C. Pastina
- 38A. Talia
- 5G. Calò
- 99E. Brignola
- 22C. Tartaro
- 25M. Sau
- 32E. Masciangelo
- 1M. Festa 6.2
- 5V. Golemić 6.2
- 14L. Calapai 6.6
- 27I. Nedelcearu 6.3
- 19S. Canestrelli ▼ 60' 6.2
- 16D. Schnegg ▼ 73' 6.3
- 8N. Estévez ▼ 60' 6.5
- 86T. Awua 7.3
- 99M. Marić 6.7
- 17M. Marras ▼ 73' 6.9
- 9S. Mulattieri 7.2
Dự bị 12
- 10B. Kone ▲ 60' 6.7
- 24A. Kargbo ▲ 60' 6.3
- 11B. Adekanye ▲ 73' 6.5
- 29M. Sala ▲ 73' 6.2
- 23P. Giannotti
- 44T. Schirò
- 3G. Cuomo
- 32V. Mogoș
- 7M. Vulić
- 74G. Cangiano
- 28G. Borello
- 22G. Saro
Thống kê
03⚑4
⚑140
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi20
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
428Chuyền bóng459
333Chuyền chính xác349
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
81Ghi được89
49Thủng lưới75
1.69Bàn thắng mỗi trận1.89
16Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai25