F.C. Crotone vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: F.C. Crotone 0-2 Benevento Calcio tại Serie B, 28 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Crotone thắng 1, hòa 4, Benevento Calcio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Ezio Scida, Crotone
- Trọng tài
- F. Meraviglia
- Phong độ
- LLDDL F.C. Crotone
- LLDLW Benevento Calcio
- 30' ▲ P. Giannotti ▼ V. Mogoș
- 37' 0-1 G. Letizia · G. Acampora
- 43' Pasquale Giannotti
- HT0-1
- 46' ▲ G. Donsah ▼ M. Vulić
- 46' ▲ D. Vokić ▼ E. Brignola
- 48' ▲ M. Sala ▼ N. Paz
- 53' 0-2 G. Lapadula · G. Letizia
- 55' Gianluca Lapadula
- 69' Marco Sala
- 70' ▲ E. Masciangelo ▼ A. Tello
- 75' Giacomo Calò
- 78' ▲ M. Juwara ▼ S. Molina
- 78' ▲ A. Vogliacco ▼ D. Foulon
- 78' ▲ G. Di Serio ▼ G. Acampora
- 83' ▲ G. Moncini ▼ G. Lapadula
- 88' Pasquale Giannotti
- 88' Pasquale Giannotti
- FT0-2
Đội hình
- 13N. Contini Baranovsky 6.2
- 30N. Paz ▼ 48' 6.5
- 3G. Cuomo 6.9
- 19S. Canestrelli 6.7
- 17S. Molina ▼ 78' 7.0
- 7M. Vulić ▼ 46' 6.7
- 32V. Mogoș ▼ 30' 6.7
- 21N. Zanellato 7.0
- 99M. Marić 6.5
- 9S. Mulattieri 6.9
- 18B. Oddei 6.5
Dự bị 12
- 23P. Giannotti ▲ 30' 6.3
- 15G. Donsah ▲ 46' 6.6
- 29M. Sala ▲ 48' 6.5
- 11M. Juwara ▲ 78' 6.6
- 1M. Festa
- 5S. Visentin
- 27I. Nedelcearu
- 6D. Mondonico
- 22G. Saro
- 20L. Rojas
- 44T. Schirò
- 28G. Borello
- 12N. Manfredini 7.6
- 15K. Glik 7.2
- 3G. Letizia ⚽ ⇢ 8.7
- 93F. Barba 7.2
- 18D. Foulon ▼ 78' 7.5
- 23A. Ioniţă 6.9
- 4G. Acampora ⇢ ▼ 78' 7.0
- 8A. Tello ▼ 70' 6.2
- 5G. Calò 6.7
- 9G. Lapadula ⚽ ▼ 83' 7.3
- 99E. Brignola ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 10D. Vokić ▲ 46' 6.7
- 32E. Masciangelo ▲ 70' 6.6
- 14A. Vogliacco ▲ 78' 6.6
- 20G. Di Serio ▲ 78' 6.6
- 21G. Moncini ▲ 83' 6.9
- 24M. Viviani
- 25M. Sau
- 1G. Muraca
- 22C. Tartaro
- 6A. Basit
- 19R. Insigne
- 7S. Elia
Thống kê
13⚑6
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm13
2Trúng đích5
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị4
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
401Chuyền bóng387
304Chuyền chính xác295
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
89Ghi được81
75Thủng lưới49
1.89Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai33