Benevento Calcio vs F.C. Crotone
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-1 F.C. Crotone tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 5, hòa 4, F.C. Crotone thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Trọng tài
- P. Giacomelli
- Phong độ
- LLDLW Benevento Calcio
- LLDDL F.C. Crotone
- 13' G. Lapadula · P. Hetemaj 1-0
- 15' Luca Marrone
- 20' ▲ R. Improta ▼ A. Ioniţă
- 24' Vladimir Golemić
- 36' ▲ A. Tuia ▼ F. Depaoli
- HT1-0
- 46' ▲ B. Dabo ▼ G. Caprari
- 46' ▲ Pedro Pereira ▼ L. Marrone
- 51' Lisandro Magallán
- 62' ▲ L. Rojas ▼ N. Zanellato
- 66' ▲ M. Vulić ▼ Ahmed Benali
- 67' ▲ J. Petriccione ▼ L. Cigarini
- 80' Kamil Glik
- 83' ▲ D. Drăguş ▼ A. Ounas
- 84' ▲ A. Gaich ▼ R. Insigne
- 88' Adolfo Gaich
- 90'+3 1-1 S. Nwankwo · Pedro Pereira
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Montipò 6.7
- 15K. Glik 6.7
- 3G. Letizia 7.2
- 93F. Barba 6.7
- 27F. Depaoli ▼ 36' 7.0
- 56P. Hetemaj ⇢ 7.5
- 29A. Ioniţă ▼ 20' 6.3
- 28P. Schiattarella 7.2
- 9G. Lapadula ⚽ 7.5
- 17G. Caprari ▼ 46' 6.3
- 19R. Insigne ▼ 84' 7.6
Dự bị 12
- 16R. Improta ▲ 20' 6.3
- 13A. Tuia ▲ 36' 6.9
- 14B. Dabo ▲ 46' 6.7
- 7A. Gaich ▲ 84' 6.9
- 12N. Manfredini
- 10N. Viola
- 8A. Tello
- 22I. Lucatelli
- 20G. Di Serio
- 88A. Diambo
- 26S. Sanogo
- 58C. Pastina
- 16M. Festa 7.9
- 34L. Marrone ▼ 46' 6.3
- 6L. Magallán 6.6
- 5V. Golemić 4.0
- 26K. Djidji 6.7
- 8L. Cigarini ▼ 67' 6.9
- 17S. Molina 6.6
- 10Ahmed Benali ▼ 66' 6.7
- 7A. Ounas ▼ 83' 7.2
- 21N. Zanellato ▼ 62' 6.9
- 25S. Nwankwo ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 32Pedro Pereira ▲ 46' 6.9
- 20L. Rojas ▲ 62' 6.7
- 77M. Vulić ▲ 66' 6.3
- 44J. Petriccione ▲ 67' 6.3
- 11D. Drăguş ▲ 83' 6.9
- 1A. Cordaz
- 33A. Rispoli
- 22G. Crespi
- 24G. D'Aprile
- 13S. Luperto
- 97E. Rivière
Thống kê
02⚑8
⚑421
54%Kiểm soát bóng46%
21Dứt điểm5
8Trúng đích2
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
8Phạt góc4
3Việt vị3
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
452Chuyền bóng376
386Chuyền chính xác316
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
42Ghi được46
79Thủng lưới93
1.08Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai21