AZ Picerno
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
S.S.C. Giugliano

AZ Picerno vs S.S.C. Giugliano

Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 1-3 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 3, hòa 4, S.S.C. Giugliano thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
Phong độ
WWDWL AZ Picerno
DDLLL S.S.C. Giugliano
  1. 2' 0-1 C. Giorgione
  2. 14' M. Gilli
  3. 23' 0-2 M. Njambe
  4. 33' S. Oyewale
  5. 38' G. Bernardotto 1-2
  6. 44' G. Bernardotto
  7. HT1-2
  8. 49' R. De Ciancio
  9. 61' E. Volpicelli F. Petito
  10. 61' K. Cardoni A. Energe
  11. 61' A. Minelli A. Scaravilli
  12. 61' Ibourhima Baldé C. Padula
  13. 74' C. Acella S. Maselli
  14. 77' F. Pitarresi R. De Ciancio
  15. 77' A. Santarcangelo E. Esposito
  16. 78' D. Russo
  17. 79' 1-3 Ibourhima Baldé
  18. 82' P. Santi
  19. 84' R. De Rosa
  20. 86' A. De Paoli M. Njambe
  21. 86' L. Peluso F. Ciuferri
  22. FT1-3

Đội hình

AZ Picerno HLV: F. Tomei
  1. 22E. Summa
  2. 25W. Guerra
  3. 2G. Pagliai
  4. 13M. Gilli
  5. 8D. Franco
  6. 30R. De Ciancio ▼ 77'
  7. 15P. Santi
  8. 9G. Bernardotto
  9. 7A. Energe ▼ 61'
  10. 11E. Esposito ▼ 77'
  11. 19F. Petito ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 21E. Volpicelli ▲ 61'
  2. 99K. Cardoni ▲ 61'
  3. 5F. Pitarresi ▲ 77'
  4. 16A. Santarcangelo ▲ 77'
  5. 1D. Merelli
  6. 4P. Seck
  7. 6A. Allegretto
  8. 14V. Ragone
  9. 17S. Cecere
  10. 37P. Vitali
  11. 77V. Graziani
S.S.C. Giugliano HLV: V. Bertotto
  1. 1D. Russo
  2. 24M. Caldore
  3. 15D. Solcia
  4. 3S. Oyewale
  5. 2A. Scaravilli ▼ 61'
  6. 17C. Giorgione
  7. 8R. De Rosa
  8. 34S. Maselli ▼ 74'
  9. 10F. Ciuferri ▼ 86'
  10. 14C. Padula ▼ 61'
  11. 11M. Njambe ▼ 86'

Dự bị 13

  1. 23A. Minelli ▲ 61'
  2. 32Ibourhima Baldé ▲ 61'
  3. 4C. Acella ▲ 74'
  4. 9A. De Paoli ▲ 86'
  5. 44L. Peluso ▲ 86'
  6. 20T. Cuciniello
  7. 21F. De Francesco
  8. 45A. Nuredini
  9. 70G. D'Agostino
  10. 71D. Barosi
  11. 72G. Esposito
  12. 77A. Valdesi
  13. 99E. Iardino

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
51Ghi được67
33Thủng lưới69
1.27Bàn thắng mỗi trận1.56
18Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu