S.S.C. Giugliano vs AZ Picerno
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 1-1 AZ Picerno tại Serie C - Girone C, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 1, hòa 4, AZ Picerno thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
- Phong độ
- DLLLW S.S.C. Giugliano
- WDWLL AZ Picerno
- 5' R. De Ciancio
- 14' T. Berman
- 16' 0-1 P. Maiorino
- 43' E. Esposito
- HT0-1
- 46' ▲ I. Baldé ▼ C. De Sena
- 46' ▲ S. Maselli ▼ L. Berardocco
- 47' T. Ceccarelli
- 59' M. Yabre
- 59' ▲ G. Pagliai ▼ A. Albertini
- 59' ▲ P. Vitali ▼ T. Ceccarelli
- 69' ▲ Gladestony ▼ R. De Rosa
- 69' ▲ F. Di Dio ▼ S. Oyewale
- 69' ▲ F. Pitarresi ▼ P. Maiorino
- 71' M. Caldore
- 78' ▲ A. Diop ▼ A. Romano
- 80' A. Diop
- 86' D. Russo
- 89' ▲ S. Ciko ▼ A. Gallo
- 89' ▲ V. Graziani ▼ P. Vitali
- 90'+4 M. Caldore 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Russo
- 24M. Caldore
- 3M. Yabre
- 11S. Oyewale ▼ 69'
- 2T. Berman
- 16L. Berardocco ▼ 46'
- 8R. De Rosa ▼ 69'
- 7A. Romano ▼ 78'
- 30F. Ciuferri
- 25C. De Sena ▼ 46'
- 10F. Salvemini
Dự bị 13
- 32I. Baldé ▲ 46'
- 34S. Maselli ▲ 46'
- 14Gladestony ▲ 69'
- 80F. Di Dio ▲ 69'
- 9A. Diop ▲ 78'
- 6G. Scognamiglio
- 12G. Baldi
- 18M. Grasso
- 19A. Boccia
- 20V. Vogiatzis
- 46L. Sorrentino
- 77E. Oviszach
- 98R. Rob Coprean
- 22E. Summa
- 20A. Albertini ▼ 59'
- 35M. Novella
- 6A. Allegretto
- 13M. Gilli
- 10P. Maiorino ▼ 69'
- 30R. De Ciancio
- 8A. Gallo ▼ 89'
- 9J. Murano
- 7T. Ceccarelli ▼ 59'
- 11E. Esposito
Dự bị 13
- 2G. Pagliai ▲ 59'
- 37P. Vitali ▲ 59'
- 5F. Pitarresi ▲ 69'
- 17S. Ciko ▲ 89'
- 77V. Graziani ▲ 89'
- 1D. Merelli
- 12A. Esposito
- 16A. Santarcangelo
- 24E. Biasiol
- 25W. Guerra
- 27M. Savarese
- 89D. Albadoro
- 19F. Petito
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
52Ghi được58
54Thủng lưới45
1.21Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai32