S.S.C. Giugliano vs AZ Picerno
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 2-2 AZ Picerno tại Serie C - Girone C, 15 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 1, hòa 4, AZ Picerno thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
- Trọng tài
- B. Sfira
- Phong độ
- DDLLL S.S.C. Giugliano
- WWDWL AZ Picerno
- 13' F. Salvemini 1-0
- 26' F. C. De
- 38' F. Salvemini
- HT1-0
- 46' ▲ F. Pitarresi ▼ L. Liurni
- 46' ▲ F. Golfo ▼ R. Kouda
- 55' 1-1 A. De Cristofaro
- 56' ▲ M. D'Angelo ▼ A. De Cristofaro
- 61' ▲ G. Rondinella ▼ G. Iglio
- 61' ▲ M. Ghisolfi ▼ G. Ceparano
- 61' ▲ G. Kyeremateng ▼ M. Nocciolini
- 65' G. Kyeremateng
- 66' ▲ Reginaldo ▼ F. Gerardi
- 67' F. Golfo
- 77' ▲ N. Rizzo ▼ W. Zullo
- 79' 1-2 Reginaldo
- 80' Yellow Card
- 80' ▲ R. De Ciancio ▼ E. Esposito
- 82' Yellow Card
- 83' F. Salvemini11m 2-2
- 84' A. Montesano
- 86' ▲ L. D' Alessio ▼ S. Oyewale
- FT2-2
Đội hình
- 12J. Sassi
- 13W. Zullo ▼ 77'
- 6C. Poziello
- 24E. Biasiol
- 11S. Oyewale ▼ 86'
- 14Gladestony
- 8R. De Rosa
- 17G. Iglio ▼ 61'
- 4G. Ceparano ▼ 61'
- 90M. Nocciolini ▼ 61'
- 7F. Salvemini
Dự bị 12
- 27G. Rondinella ▲ 61'
- 77M. Ghisolfi ▲ 61'
- 99G. Kyeremateng ▲ 61'
- 10N. Rizzo ▲ 77'
- 3L. D' Alessio ▲ 86'
- 1A. Viscovo
- 2T. Berman
- 5Lucas Felippe
- 21R. Poziello
- 25E. Scanagatta
- 70O. Gomez
- 80F. Di Dio
- 22G. Crespi
- 28C. De Franco
- 25W. Guerra
- 42A. Montesano
- 35M. Novella
- 14F. Dettori
- 4A. De Cristofaro ▼ 56'
- 8R. Kouda ▼ 46'
- 17F. Gerardi ▼ 66'
- 7L. Liurni ▼ 46'
- 11E. Esposito ▼ 80'
Dự bị 13
- 5F. Pitarresi ▲ 46'
- 24F. Golfo ▲ 46'
- 10M. D'Angelo ▲ 56'
- 19Reginaldo ▲ 66'
- 30R. De Ciancio ▲ 80'
- 1M. Albertazzi
- 2M. Finizio
- 6A. Allegretto
- 18Rubén García
- 20G. Pagliai
- 21N. Monti
- 23M. Orsi
- 16A. Santarcangelo
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 21 | +81 | 96 | |
| 2 | 38 | 57 - 31 | +26 | 80 | |
| 3 | 38 | 58 - 42 | +16 | 65 | |
| 4 | 38 | 60 - 44 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 41 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 40 - 34 | +6 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 48 | -2 | 54 | |
| 8 | 38 | 39 - 46 | -7 | 49 | |
| 9 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 49 | -12 | 46 | |
| 11 | 38 | 26 - 36 | -10 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 61 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 54 | -7 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 43 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 45 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 47 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 25 - 40 | -15 | 36 | |
| 19 | 38 | 35 - 52 | -17 | 33 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 33 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
54Ghi được40
63Thủng lưới35
1.35Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai26