AZ Picerno
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
S.S.C. Giugliano

AZ Picerno vs S.S.C. Giugliano

Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 1-1 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 3, hòa 4, S.S.C. Giugliano thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
Trọng tài
G. Mucera
Phong độ
WWDWL AZ Picerno
DDLLL S.S.C. Giugliano
  1. 5' A. Santarcangelo 1-0
  2. 20' F. Piovaccari
  3. 24' M. Ghisolfi
  4. HT1-0
  5. 46' G. Ceparano M. Ghisolfi
  6. 46' F. Di Dio G. Iglio
  7. 50' M. Ferrani
  8. 58' M. Emmausso A. Santarcangelo
  9. 58' C. Setola F. Golfo
  10. 58' T. Ceccarelli R. Kouda
  11. 60' T. Ceccarelli
  12. 65' L. Sorrentino F. Piovaccari
  13. 65' F. Salvemini M. Nocciolini
  14. 71' M. Albertazzi
  15. 78' 1-1 C. Poziello
  16. 81' M. D'Angelo
  17. 81' G. Pagliai M. Novella
  18. 83' S. Oyewale
  19. 85' L. Sorrentino
  20. 87' G. Rondinella Lucas Felippe
  21. 90'+2 D. Albadoro M. DAngelo
  22. FT1-1

Đội hình

AZ Picerno HLV: E. Longo
  1. 1M. Albertazzi
  2. 25W. Guerra
  3. 3M. Ferrani
  4. 18Rubén García
  5. 35M. Novella ▼ 81'
  6. 10M. D'Angelo
  7. 30R. De Ciancio
  8. 4A. De Cristofaro
  9. 8R. Kouda ▼ 58'
  10. 24F. Golfo ▼ 58'
  11. 16A. Santarcangelo ▼ 58'

Dự bị 10

  1. 7T. Ceccarelli ▲ 58'
  2. 99C. Setola ▲ 58'
  3. 97M. Emmausso ▲ 58'
  4. 20G. Pagliai ▲ 81'
  5. 9D. Albadoro ▲ 90'
  6. 6A. Allegretto
  7. 21N. Monti
  8. 22G. Crespi
  9. 28C. De Franco
  10. 50F. Gammone
S.S.C. Giugliano HLV: R. Di Napoli
  1. 12J. Sassi
  2. 13W. Zullo
  3. 6C. Poziello
  4. 24E. Biasiol
  5. 11S. Oyewale
  6. 14Gladestony
  7. 17G. Iglio ▼ 46'
  8. 5Lucas Felippe ▼ 87'
  9. 77M. Ghisolfi ▼ 46'
  10. 9F. Piovaccari ▼ 65'
  11. 90M. Nocciolini ▼ 65'

Dự bị 13

  1. 4G. Ceparano ▲ 46'
  2. 80F. Di Dio ▲ 46'
  3. 7F. Salvemini ▲ 65'
  4. 20L. Sorrentino ▲ 65'
  5. 27G. Rondinella ▲ 87'
  6. 1A. Viscovo
  7. 3L. D' Alessio
  8. 21R. Poziello
  9. 25E. Scanagatta
  10. 70O. Gomez
  11. 98R. Rob Coprean
  12. 87G. Scognamiglio
  13. 89S. Ebongue

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Catanzaro 1929
38 102 - 21 +81 96
2
F.C. Crotone
38 57 - 31 +26 80
3
Delfino Pescara 1936
38 58 - 42 +16 65
4
Calcio Foggia 1920
38 60 - 44 +16 61
5
S.S.D. Audace Cerignola
38 48 - 41 +7 60
6
AZ Picerno
38 40 - 34 +6 59
7
S.S. Monopoli 1966
38 46 - 48 -2 54
8
Latina Calcio 1932
38 39 - 46 -7 49
9
Potenza Calcio
38 49 - 57 -8 48
10
S.S. Juve Stabia
38 37 - 49 -12 46
11
Taranto F.C. 1927
38 26 - 36 -10 46
12
S.S.C. Giugliano
38 51 - 61 -10 46
13
Virtus Francavilla Calcio
38 47 - 54 -7 45
14
Calcio Avellino S.S.D.
38 42 - 49 -7 43
15
SS Turris Calcio
38 40 - 56 -16 43
16
Guidonia Montecelio 1937
38 39 - 45 -6 42
17
A.C.R. Messina
38 32 - 47 -15 41
18
A.S.D. Gelbison Cilento Vallo della Lucania
38 25 - 40 -15 36
19
A.S. Viterbese Castrense
38 35 - 52 -17 33
20
S.S. Fidelis Andria 1928
38 29 - 49 -20 33
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
40Ghi được54
35Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu