AZ Picerno vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 4-0 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 21 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 3, hòa 4, S.S.C. Giugliano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
- Phong độ
- WWDWL AZ Picerno
- DDLLL S.S.C. Giugliano
- 2' W. Guerra 1-0
- 10' T. Berman
- 16' V. Graziani
- 42' M. Yabre
- HT1-0
- 46' ▲ L. Sorrentino ▼ F. Salvemini
- 46' ▲ E. Oviszach ▼ T. Berman
- 48' A. Diop 2-0
- 49' A. Diop
- 52' D. Albadoro 3-0
- 56' ▲ S. Ciko ▼ T. Ceccarelli
- 56' ▲ R. De Ciancio ▼ A. Gallo
- 60' ▲ C. De Sena ▼ V. Vogiatzis
- 67' ▲ J. Murano ▼ D. Albadoro
- 67' ▲ A. Santarcangelo ▼ A. Diop
- 71' ▲ V. Labriola ▼ L. Berardocco
- 71' ▲ F. De Francesco ▼ G. Rondinella
- 76' ▲ P. Vitali ▼ G. Pagliai
- 81' L. Sorrentino
- 90'+3 M. Caldore
- 90'+5 F. De Francesco
- 90'+3 J. Murano 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 22E. Summa
- 25W. Guerra
- 18Rubén García
- 2G. Pagliai ▼ 76'
- 6A. Allegretto
- 77V. Graziani
- 8A. Gallo ▼ 56'
- 4A. De Cristofaro
- 89D. Albadoro ▼ 67'
- 7T. Ceccarelli ▼ 56'
- 29A. Diop ▼ 67'
Dự bị 12
- 17S. Ciko ▲ 56'
- 30R. De Ciancio ▲ 56'
- 9J. Murano ▲ 67'
- 16A. Santarcangelo ▲ 67'
- 37P. Vitali ▲ 76'
- 1D. Merelli
- 5F. Pitarresi
- 11E. Esposito
- 12A. Esposito
- 13M. Gilli
- 27M. Savarese
- 35M. Novella
- 1D. Russo
- 6G. Scognamiglio
- 24M. Caldore
- 27G. Rondinella ▼ 71'
- 3M. Yabre
- 2T. Berman ▼ 46'
- 16L. Berardocco ▼ 71'
- 14Gladestony
- 20V. Vogiatzis ▼ 60'
- 10F. Salvemini ▼ 46'
- 9G. Bernardotto
Dự bị 14
- 46L. Sorrentino ▲ 46'
- 77E. Oviszach ▲ 46'
- 25C. De Sena ▲ 60'
- 21V. Labriola ▲ 71'
- 50F. De Francesco ▲ 71'
- 11S. Oyewale
- 12G. Baldi
- 13W. Zullo
- 17R. Virgilio
- 18M. Grasso
- 22G. Antonini
- 29M. Aruta
- 30F. Ciuferri
- 90D. Stabile
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
58Ghi được52
45Thủng lưới54
1.35Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai33