A.S. Gubbio 1910 vs Pineto
Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 2-0 Pineto tại Serie C - Girone B, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 5, hòa 1, Pineto thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
- Phong độ
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- DLDDL Pineto
- 24' F. Carraro 1-0
- 32' A. Marrancone
- 37' N. Murru
- 43' L. Podda
- 45'+1 S. Ienco
- HT1-0
- 54' ▲ F. Mastropietro ▼ L. Podda
- 54' ▲ M. Bruscagin ▼ N. Murru
- 58' ▲ G. Nebuloso ▼ L. Schirone
- 58' ▲ A. Pellegrino ▼ L. Lombardi
- 63' ▲ V. Conti ▼ N. Fazzi
- 67' V. Conti
- 70' ▲ F. Viero ▼ E. Kraja
- 73' L. Gagliardi
- 75' ▲ I. Varone ▼ F. Carraro
- 75' ▲ L. Bacalini ▼ S. Hraiech
- 77' F. Mastropietro 2-0
- 79' I. Varone
- 81' ▲ F. Di Lazzaro ▼ L. Gagliardi
- 81' ▲ Keita ▼ S. El Haddad
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Bagnolini
- 17N. Fazzi ▼ 63'
- 15A. Signorini
- 3A. Tentardini
- 27L. Podda ▼ 54'
- 40G. Costa
- 21F. Carraro ▼ 75'
- 34F. Zallu
- 29N. Murru ▼ 54'
- 44S. Hraiech ▼ 75'
- 73T. Ghirardello
Dự bị 14
- 12T. Krapikas
- 56M. Tomasella
- 5A. Di Bitonto
- 6I. Varone ▲ 75'
- 8G. Rosaia
- 11F. Mastropietro ▲ 54'
- 19A. La Mantia
- 23M. Bruscagin ▲ 54'
- 36M. Barizza
- 45L. Bacalini ▲ 75'
- 77A. Minta
- 78V. Conti ▲ 63'
- 82H. Djankpata
- 4L. Baroncelli
- 1F. Marone
- 23A. Serbouti
- 16L. Gagliardi ▼ 81'
- 4N. Postiglione
- 3S. Ienco
- 14E. Kraja ▼ 70'
- 5L. Schirone ▼ 58'
- 21L. Lombardi ▼ 58'
- 7A. Marrancone
- 19S. Biggi
- 80S. El Haddad ▼ 81'
Dự bị 11
- 12A. Verna
- 22A. Tonti
- 11M. Borsoi
- 17F. Baggi
- 18F. Viero ▲ 70'
- 28G. Nebuloso ▲ 58'
- 39A. Sabatelli
- 79F. Di Lazzaro ▲ 81'
- 99A. Pellegrino ▲ 58'
- 61F. Di Blasio
- 60Keita ▲ 81'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
32Ghi được45
33Thủng lưới49
0.84Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới11
6Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai17