Pineto vs A.S. Gubbio 1910
Tỷ số chung cuộc: Pineto 1-2 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pineto thắng 1, hòa 1, A.S. Gubbio 1910 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Comunale Mimmo Pavone, Pineto
- Phong độ
- DLDDL Pineto
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- 20' G. Bruzzaniti 1-0
- 28' C. Tommasini
- 33' F. Del Sole
- 41' 1-1 A. Tozzuolo
- 45'+2 A. Marafini
- 45'+3 S. Franchini
- 45'+3 1-2 C. Tommasini11m
- HT1-2
- 46' ▲ G. Rosaia ▼ M. Proietti
- 55' G. Rocchi
- 56' A. David
- 60' L. Villa
- 61' ▲ S. Ienco ▼ M. Borsoi
- 61' ▲ A. Marrancone ▼ F. Del Sole
- 61' ▲ F. Zallu ▼ A. David
- 61' ▲ P. Rovaglia ▼ R. Giovannini
- 71' S. Amadio
- 72' ▲ D. Gambale ▼ L. Fabrizi
- 72' ▲ M. Chakir ▼ A. Pellegrino
- 81' ▲ F. Faggi ▼ G. Iaccarino
- 82' F. Zallu
- 83' ▲ C. Hadziosmanovic ▼ A. Marafini
- 87' ▲ R. Pirrello ▼ S. Franchini
- FT1-2
Đội hình
- 22A. Tonti
- 14S. De Santis
- 24A. Marafini ▼ 83'
- 30L. Villa
- 11M. Borsoi ▼ 61'
- 6S. Amadio
- 10G. Bruzzaniti
- 5L. Schirone
- 99A. Pellegrino ▼ 72'
- 27F. Del Sole ▼ 61'
- 23L. Fabrizi ▼ 72'
Dự bị 13
- 13S. Ienco ▲ 61'
- 25A. Marrancone ▲ 61'
- 9D. Gambale ▲ 72'
- 29M. Chakir ▲ 72'
- 98C. Hadziosmanovic ▲ 83'
- 1F. Marone
- 8G. Germinario
- 15E. Duțu
- 17F. Baggi
- 18A. Giovannini
- 21L. Lombardi
- 31G. Nebuloso
- 87M. Barretta
- 22G. Venturi
- 33G. Rocchi
- 13D. Stramaccioni
- 4A. Tozzuolo
- 80M. Proietti ▼ 46'
- 21F. Corsinelli
- 6S. Franchini ▼ 87'
- 99R. Giovannini ▼ 61'
- 78G. Iaccarino ▼ 81'
- 25A. David ▼ 61'
- 9C. Tommasini
Dự bị 11
- 8G. Rosaia ▲ 46'
- 24F. Zallu ▲ 61'
- 11P. Rovaglia ▲ 61'
- 19F. Faggi ▲ 81'
- 31R. Pirrello ▲ 87'
- 1L. Bolletta
- 5L. D'Avino
- 15A. Signorini
- 28F. Maisto
- 30D. Fossati
- 12A. Di Vincenzo
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
48Ghi được34
52Thủng lưới47
1.17Bàn thắng mỗi trận0.85
13Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai21