A.S. Gubbio 1910
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Pineto

A.S. Gubbio 1910 vs Pineto

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 2-1 Pineto tại Serie C - Girone B, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 5, hòa 1, Pineto thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 27
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Phong độ
WLLWW A.S. Gubbio 1910
DLDDL Pineto
  1. 2' C. Tommasini 1-0
  2. 10' M. Spina
  3. 25' 1-1 L. Schirone
  4. 30' G. Rocchi
  5. HT1-1
  6. 53' L. D'Avino F. Faggi
  7. 69' L. Fabrizi
  8. 69' G. Tunjov M. Chakir
  9. 69' D. Gambale L. Fabrizi
  10. 70' S. De Santisphản lưới 2-1
  11. 77' D. Giannini G. Ingrosso
  12. 80' C. Hadziosmanovic F. Baggi
  13. 80' A. Pellegrino G. Germinario
  14. 86' F. Maisto F. Zallu
  15. 89' P. Rovaglia C. Tommasini
  16. 89' D. Stramaccioni M. Spina
  17. FT2-1

Đội hình

A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 22G. Venturi
  2. 15A. Signorini
  3. 3A. Tentardini
  4. 33G. Rocchi
  5. 24F. Zallu ▼ 86'
  6. 8G. Rosaia
  7. 21F. Corsinelli
  8. 19F. Faggi ▼ 53'
  9. 7E. D'Ursi
  10. 9C. Tommasini ▼ 89'
  11. 17M. Spina ▼ 89'

Dự bị 8

  1. 5L. D'Avino ▲ 53'
  2. 28F. Maisto ▲ 86'
  3. 11P. Rovaglia ▲ 89'
  4. 13D. Stramaccioni ▲ 89'
  5. 1L. Bolletta
  6. 25A. David
  7. 34V. Conti
  8. 80M. Proietti
Pineto HLV: I. Tisci
  1. 1F. Marone
  2. 28G. Ingrosso ▼ 77'
  3. 14S. De Santis
  4. 11M. Borsoi
  5. 17F. Baggi ▼ 80'
  6. 10G. Bruzzaniti
  7. 21L. Lombardi
  8. 5L. Schirone
  9. 8G. Germinario ▼ 80'
  10. 23L. Fabrizi ▼ 69'
  11. 29M. Chakir ▼ 69'

Dự bị 14

  1. 7G. Tunjov ▲ 69'
  2. 9D. Gambale ▲ 69'
  3. 3D. Giannini ▲ 77'
  4. 98C. Hadziosmanovic ▲ 80'
  5. 99A. Pellegrino ▲ 80'
  6. 22A. Tonti
  7. 87M. Barretta
  8. 24A. Marafini
  9. 4M. Stambolliu
  10. 13S. Ienco
  11. 31G. Nebuloso
  12. 77M. Gatto
  13. 6S. Amadio
  14. 25A. Marrancone

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Virtus Entella
38 61 - 24 +37 83
2
Ternana Calcio
38 64 - 23 +41 74
3
S.E.F. Torres 1903
38 55 - 36 +19 68
4
Delfino Pescara 1936
38 55 - 35 +20 67
5
S.S. Arezzo
38 48 - 37 +11 64
6
Vis Pesaro dal 1898
38 44 - 34 +10 58
7
Pineto
38 46 - 49 -3 57
8
U.S. Pianese
38 48 - 48 0 53
9
Rimini FC
38 45 - 35 +10 51
10
U.S. Città di Pontedera
38 54 - 54 0 48
11
A.S. Gubbio 1910
38 32 - 42 -10 48
12
A.C. Perugia
38 43 - 41 +2 47
13
Carpi FC 1909
38 41 - 48 -7 44
14
Campobasso FC
38 36 - 46 -10 43
15
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 46 -9 40
16
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 47 - 64 -17 39
17
S.P.A.L.
38 41 - 61 -20 35
18
Milan II
38 36 - 57 -21 34
19
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 34 - 54 -20 31
20
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 30 - 63 -33 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
34Ghi được48
47Thủng lưới52
0.85Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu