Pineto
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.S. Gubbio 1910

Pineto vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: Pineto 1-0 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pineto thắng 1, hòa 1, A.S. Gubbio 1910 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 19
Sân vận động
Stadio Comunale Mimmo Pavone, Pineto
Phong độ
DLDDL Pineto
WLLWW A.S. Gubbio 1910
  1. 9' C. Tommasini
  2. 19' L. Gagliardi
  3. 23' A. Signorini
  4. 33' N. Fazzi A. Signorini
  5. 34' D. Frare
  6. 39' A. Pellegrino 1-0
  7. HT1-0
  8. 58' A. Di Massimo G. Rosaia
  9. 69' S. Amadio L. Lombardi
  10. 69' G. Nebuloso A. Pellegrino
  11. 69' F. Mastropietro L. Gagliardi
  12. 74' S. Ienco
  13. 80' F. D'Andrea
  14. 80' A. Di Bitonto
  15. 81' T. Capomaggio S. Ienco
  16. 83' A. Tentardini A. La Mantia
  17. 83' L. Podda F. Zallu
  18. 83' T. Ghirardello L. Baroncelli
  19. 90'+1 A. Marrancone M. Borsoi
  20. FT1-0

Đội hình

Pineto HLV: I. Tisci
  1. 22A. Tonti
  2. 16L. Gagliardi ▼ 69'
  3. 53D. Frare
  4. 4N. Postiglione
  5. 11M. Borsoi ▼ 90'
  6. 8G. Germinario
  7. 21L. Lombardi ▼ 69'
  8. 3S. Ienco ▼ 81'
  9. 9F. D'Andrea
  10. 99A. Pellegrino ▼ 69'
  11. 24G. Vigliotti

Dự bị 12

  1. 1F. Marone
  2. 77F. Boccacci
  3. 6S. Amadio ▲ 69'
  4. 7A. Marrancone ▲ 90'
  5. 27D. Di Russo
  6. 18F. Viero
  7. 25G. Saccomanni
  8. 28G. Nebuloso ▲ 69'
  9. 55T. Capomaggio ▲ 81'
  10. 68T. Menna
  11. 32F. Mastropietro ▲ 69'
  12. 39R. Sabatelli
A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 12T. Krapikas
  2. 23M. Bruscagin
  3. 15A. Signorini ▼ 33'
  4. 5A. Di Bitonto
  5. 34F. Zallu ▼ 83'
  6. 4L. Baroncelli ▼ 83'
  7. 44S. Hraiech
  8. 21F. Carraro
  9. 8G. Rosaia ▼ 58'
  10. 9C. Tommasini
  11. 19A. La Mantia ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 1N. Bagnolini
  2. 56M. Tomasella
  3. 3A. Tentardini ▲ 83'
  4. 17N. Fazzi ▲ 33'
  5. 10A. Di Massimo ▲ 58'
  6. 27L. Podda ▲ 83'
  7. 28M. Spina
  8. 30C. Sportolaro
  9. 73T. Ghirardello ▲ 83'
  10. 80O. Niang
  11. G. Costa

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
45Ghi được32
49Thủng lưới33
1.18Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn6
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu