A.S. Gubbio 1910 vs Pineto
Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 1-1 Pineto tại Serie C - Girone B, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 5, hòa 1, Pineto thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
- Phong độ
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- DLDDL Pineto
- 12' ▲ A. Marafini ▼ S. De Santis
- HT0-0
- 46' ▲ D. Frey ▼ G. Morelli
- 46' ▲ M. Spina ▼ C. Dimarco
- 55' P. Udoh 1-0
- 69' ▲ F. Baggi ▼ M. Borsoi
- 69' ▲ A. Pellegrino ▼ L. Schirone
- 73' 1-1 A. Pellegrino
- 75' ▲ L. Chierico ▼ D. Bulevardi
- 78' ▲ G. Rosaia ▼ F. Casolari
- 79' ▲ A. Galeandro ▼ A. Di Massimo
- 79' ▲ M. Njambe ▼ M. Chakir
- 79' ▲ M. Foglia ▼ G. Germinario
- 89' L. Lombardi
- FT1-1
Đội hình
- 22T. Vettorel
- 15A. Signorini
- 31R. Pirrello
- 3M. Mercadante
- 19G. Morelli ▼ 46'
- 23C. Dimarco ▼ 46'
- 10D. Bulevardi ▼ 75'
- 6F. Casolari ▼ 78'
- 5A. Mercati
- 11P. Udoh
- 7A. Di Massimo ▼ 79'
Dự bị 9
- 27D. Frey ▲ 46'
- 28M. Spina ▲ 46'
- 18L. Chierico ▲ 75'
- 8G. Rosaia ▲ 78'
- 29A. Galeandro ▲ 79'
- 4A. Tozzuolo
- 9F. Vázquez
- 38V. Di Gianni
- 77S. Greco
- 22A. Tonti
- 4N. Di Filippo
- 23S. De Santis ▼ 12'
- 20R. Della Quercia
- 24N. Evangelisti
- 19M. Borsoi ▼ 69'
- 21L. Lombardi
- 5L. Schirone ▼ 69'
- 8G. Germinario ▼ 79'
- 9D. Gambale
- 29M. Chakir ▼ 79'
Dự bị 12
- 14A. Marafini ▲ 12'
- 27F. Baggi ▲ 69'
- 99A. Pellegrino ▲ 69'
- 11M. Njambe ▲ 79'
- 77M. Foglia ▲ 79'
- 1S. Mercorelli
- 17M. Ruggiero
- 30L. Villa
- 70M. Teraschi
- 82P. Iaccarino
- 32G. Macario
- 12Di Giovanni
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
55Ghi được41
43Thủng lưới43
1.25Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn11
35Hiệp hai26