A.C. Perugia vs Vis Pesaro dal 1898
Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 2-1 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 24 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 2, hòa 3, Vis Pesaro dal 1898 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Renato Curi, Perugia
- Phong độ
- DLWDW A.C. Perugia
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- 9' R. Giovannini
- 19' M. Pucciarelli
- 29' 0-1 M. Pucciarelli
- HT0-1
- 62' ▲ L. Bacchin ▼ M. Kanoute
- 62' ▲ P. Bartolomei ▼ E. Torrasi
- 62' ▲ F. Giraudo ▼ A. Tozzuolo
- 63' ▲ A. Ventre ▼ R. Giovannini
- 71' G. Manzari
- 75' L. Bacchin 1-1
- 80' ▲ Matos ▼ G. Manzari
- 84' M. Di Paola
- 84' G. Angella 2-1
- 87' ▲ J. Machin ▼ M. Pucciarelli
- 89' R. Zoia
- 90'+6 ▲ S. Ascione ▼ N. Berengo
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Gemello
- 26L. Calapai
- 28D. Riccardi
- 5G. Angella
- 31A. Tozzuolo▼ 62'
- 6G. Giunti
- 24E. Torrasi▼ 62'
- 32L. Megelaitis
- 77G. Manzari▼ 80'
- 9D. Montevago
- 7M. Kanoute▼ 62'
Dự bị 14
- 12L. Moro
- 55S. Strappini
- 2M. Yabre
- 10Matos▲ 80'
- 4Joselito
- 11L. Bacchin▲ 62'
- 15C. Dell'Orco
- 16P. Bartolomei▲ 62'
- 17D. Terrnava
- 18M. Perugini
- 21J. Broh
- 29R. Ogunseye
- 30C. Giardino
- 98F. Giraudo▲ 62'
- 1A. Pozzi
- 4D. Bove
- 13A. Primasso
- 3R. Zoia
- 21F. Vezzoni
- 7M. Pucciarelli▼ 87'
- 24N. Berengo▼ 90'
- 17L. Paganini
- 10M. Di Paola
- 20R. Giovannini▼ 63'
- 11D. P. Stabile
Dự bị 14
- 22D. Fratti
- 16A. Guarnone
- 6G. Di Renzo
- 30A. Beghetto
- 99A. Ventre▲ 63'
- 23M. Forte
- 55E. Mariani
- 8C. Nina
- 72L. Franchetti Rosada
- 33R. Bocs
- 77S. Ascione▲ 90'
- 19T. Ferrari
- 5D. Tonucci
- 28J. Machin▲ 87'
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
39Ghi được38
46Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai21