A.C. Perugia vs Vis Pesaro dal 1898
Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 0-1 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 2, hòa 3, Vis Pesaro dal 1898 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Renato Curi, Perugia
- Phong độ
- DLWDW A.C. Perugia
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- 30' M. Ceccacci
- 36' Joselito
- 36' K. Cannavo
- HT0-0
- 46' ▲ L. Palomba ▼ M. Ceccacci
- 61' ▲ G. Giunti ▼ Joselito
- 61' ▲ F. Tavernaro ▼ Afonso Peixoto
- 61' ▲ N. Lari ▼ J. Obi
- 69' ▲ G. Di Renzo ▼ G. Neri
- 82' P. Amoran
- 86' E. Torrasi
- 87' ▲ G. Marconi ▼ D. Montevago
- 87' ▲ M. Plaia ▼ F. Giraudo
- 90'+3 ▲ A. Raychev ▼ K. Cannavò
- 90'+5 0-1 A. Raychev
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Gemello
- 15C. Dell'Orco
- 98F. Giraudo▼ 87'
- 4D. Leo
- 13P. Amoran
- 29J. Broh
- 24E. Torrasi
- 20Joselito▼ 61'
- 10Ryder Matos
- 17A. Cisco
- 9D. Montevago▼ 87'
Dự bị 11
- 6G. Giunti▲ 61'
- 30G. Marconi▲ 87'
- 67M. Plaia▲ 87'
- 7M. Kanoute
- 12F. Yimga
- 14R. Barberini
- 16P. Bartolomei
- 22M. Albertoni
- 46M. Giorgetti
- 73M. Polizzi
- 27F. Cottini
- 22A. Vuković
- 77Afonso Peixoto▼ 61'
- 3R. Zoia
- 26F. Coppola
- 15M. Ceccacci▼ 46'
- 20J. Obi▼ 61'
- 17L. Paganini
- 7M. Pucciarelli
- 13G. Neri▼ 69'
- 34K. Cannavò▼ 90'
- 90A. Okoro
Dự bị 12
- 6L. Palomba▲ 46'
- 71F. Tavernaro▲ 61'
- 97N. Lari▲ 61'
- 95G. Di Renzo▲ 69'
- 27A. Raychev▲ 90'
- 1A. Pozzi
- 5D. Tonucci
- 12M. Mariani
- 16M. Schiavon
- 23M. Forte
- 40A. Rizzo
- 44S. Tombesi
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
54Ghi được56
46Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai30