A.C. Perugia vs Vis Pesaro dal 1898
Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 2-2 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 2, hòa 3, Vis Pesaro dal 1898 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Renato Curi, Perugia
- Phong độ
- DLWDW A.C. Perugia
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- 2' D. Zagnoni
- 11' S. Santoro
- 15' E. Iannoni 1-0
- 31' 1-1 M. Pucciarelli
- 39' A. Seghetti 2-1
- 41' ▲ E. Torrasi ▼ E. Iannoni
- HT2-1
- 46' ▲ G. Fortin ▼ E. Polverino
- 52' D. Tonucci
- 53' ▲ Ó. Karlsson ▼ S. Blue Mamona
- 53' ▲ A. Iervolino ▼ C. Nina
- 63' ▲ Afonso Peixoto ▼ D. Zagnoni
- 65' 2-2 Ó. Karlsson
- 69' Y. Paz
- 74' M. Pucciarelli
- 75' ▲ N. Cudrig ▼ F. Ricci
- 75' ▲ F. Lisi ▼ P. Bartolomei
- 80' Afonso Peixoto
- 82' ▲ A. Mattioli ▼ M. Pucciarelli
- 86' ▲ C. Kouan ▼ S. Santoro
- 86' ▲ F. Mezzoni ▼ Y. Paz
- 89' L. Da Pozzo
- FT2-2
Đội hình
- 12M. Adamonis
- 5G. Angella
- 7Y. Paz▼ 86'
- 6S. Vulikić
- 71A. Bozzolan
- 20F. Ricci▼ 75'
- 16P. Bartolomei▼ 75'
- 26S. Santoro▼ 86'
- 4E. Iannoni▼ 41'
- 10Ryder Matos
- 11A. Seghetti
Dự bị 12
- 24E. Torrasi▲ 41'
- 21N. Cudrig▲ 75'
- 23F. Lisi▲ 75'
- 28C. Kouan▲ 86'
- 94F. Mezzoni▲ 86'
- 1A. Abibi
- 3D. Cancellieri
- 14D. Bezziccheri
- 15C. Dell'Orco
- 18C. Acella
- 22J. Furlan
- 25R. Morichelli
- 22E. Polverino▼ 46'
- 5D. Tonucci
- 3R. Zoia
- 4D. Zagnoni▼ 63'
- 7M. Pucciarelli▼ 82'
- 10M. Di Paola
- 38M. Rossetti
- 8C. Nina▼ 53'
- 9Y. Sylla
- 30S. Blue Mamona▼ 53'
- 80L. Da Pozzo
Dự bị 12
- 29G. Fortin▲ 46'
- 20Ó. Karlsson▲ 53'
- 39A. Iervolino▲ 53'
- 19Afonso Peixoto▲ 63'
- 25A. Mattioli▲ 82'
- 12M. Mariani
- 15M. Ceccacci
- 6S. Rossoni
- 14J. De Vries
- 28A. Foresta
- 23L. Loru
- 99N. Kemayou
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
49Ghi được47
40Thủng lưới58
1.14Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai20