Vis Pesaro dal 1898
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Perugia

Vis Pesaro dal 1898 vs A.C. Perugia

Tỷ số chung cuộc: Vis Pesaro dal 1898 1-0 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vis Pesaro dal 1898 thắng 3, hòa 3, A.C. Perugia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 36
Sân vận động
Stadio Tonino Benelli, Pesaro
Phong độ
WLDLL Vis Pesaro dal 1898
DLWDW A.C. Perugia
  1. 10' A. Seghetti
  2. HT0-0
  3. 46' M. Rossetti J. Obi
  4. 46' C. Kouan L. Agosti
  5. 49' G. Neri 1-0
  6. 52' C. Kouan
  7. 58' F. Mezzoni
  8. 58' Y. Paz G. Angella
  9. 58' A. Bozzolan E. Torrasi
  10. 65' G. M. Neri
  11. 68' M. Ceccacci Afonso Peixoto
  12. 68' Ryder Matos F. Mezzoni
  13. 73' Ó. Karlsson F. Nicastro
  14. 77' Y. Sylla F. Lisi
  15. 79' F. Neri
  16. 81' M. Rossetti
  17. 85' C. Nina J. Molina
  18. 89' M. Rossetti
  19. FT1-0

Đội hình

Vis Pesaro dal 1898 HLV: R. Stellone
  1. 1F. Neri
  2. 25A. Mattioli
  3. 6S. Rossoni
  4. 19Afonso Peixoto ▼ 68'
  5. 4D. Zagnoni
  6. 16J. Obi ▼ 46'
  7. 7M. Pucciarelli
  8. 10M. Di Paola
  9. 13G. Neri
  10. 9F. Nicastro ▼ 73'
  11. 32J. Molina ▼ 85'

Dự bị 15

  1. 38M. Rossetti ▲ 46'
  2. 15M. Ceccacci ▲ 68'
  3. 20Ó. Karlsson ▲ 73'
  4. 8C. Nina ▲ 85'
  5. 11D. Pecile
  6. 12M. Mariani
  7. 22E. Polverino
  8. 23L. Loru
  9. 28A. Foresta
  10. 30S. Blue Mamona
  11. 37M. Valdifiori
  12. 39A. Iervolino
  13. 45P. Giorgini
  14. 60M. Gulli
  15. 80L. Da Pozzo
A.C. Perugia HLV: A. Formisano
  1. 12M. Adamonis
  2. 5G. Angella ▼ 58'
  3. 23F. Lisi ▼ 77'
  4. 44N. Lewis
  5. 6S. Vulikić
  6. 94F. Mezzoni ▼ 68'
  7. 24E. Torrasi ▼ 58'
  8. 4E. Iannoni
  9. 33L. Agosti ▼ 46'
  10. 9F. Vázquez
  11. 11A. Seghetti

Dự bị 15

  1. 28C. Kouan ▲ 46'
  2. 7Y. Paz ▲ 58'
  3. 71A. Bozzolan ▲ 58'
  4. 10Ryder Matos ▲ 68'
  5. 45Y. Sylla ▲ 77'
  6. 1A. Abibi
  7. 3D. Cancellieri
  8. 14D. Bezziccheri
  9. 15C. Dell'Orco
  10. 16P. Bartolomei
  11. 20F. Ricci
  12. 21N. Cudrig
  13. 73M. Polizzi
  14. 91M. Souarè
  15. 96M. Viti

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Cesena
38 80 - 19 +61 96
2
S.E.F. Torres 1903
38 56 - 38 +18 75
3
Carrarese Calcio
38 54 - 30 +24 73
4
A.C. Perugia
38 44 - 35 +9 63
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 38 +12 59
6
Delfino Pescara 1936
38 60 - 55 +5 55
7
Juventus F.C. Next Gen
38 50 - 44 +6 54
8
S.S. Arezzo
38 46 - 44 +2 53
9
U.S. Città di Pontedera
38 53 - 54 -1 52
10
Rimini FC
38 52 - 54 -2 50
11
S.P.A.L.
38 41 - 40 +1 49
12
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 34 - 43 -9 45
13
Virtus Entella
38 33 - 35 -2 45
14
Pineto
38 38 - 42 -4 45
15
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 42 - 55 -13 44
16
SSC Ancona
38 41 - 51 -10 42
17
Vis Pesaro dal 1898
38 39 - 47 -8 39
18
U.S.D. Recanatese 1923
38 47 - 65 -18 38
19
Fermana F.C.
38 30 - 59 -29 31
20
Olbia Calcio 1905
38 25 - 67 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
47Ghi được49
58Thủng lưới40
1.07Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu