S.E.F. Torres 1903
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
U.S. Città di Pontedera

S.E.F. Torres 1903 vs U.S. Città di Pontedera

Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 1-0 U.S. Città di Pontedera tại Serie C - Girone B, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 5, hòa 1, U.S. Città di Pontedera thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 1
Sân vận động
Stadio Vanni Sanna, Sassari
Phong độ
LLWLW S.E.F. Torres 1903
LLLLL U.S. Città di Pontedera
  1. 30' G. Zecca 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Andolfi H. Nabian
  4. 55' A. Lunghi
  5. 60' R. Ladinetti
  6. 63' A. Masala D. Giorico
  7. 64' A. Lattanzio L. Bonin
  8. 64' J. Tarantino S. Milazzo
  9. 75' M. Polizzi M. Tempre
  10. 80' M. Carboni F. Nunziatini
  11. 87' E. Vona R. Bassanini
  12. 89' C. Biagetti C. Fabriani
  13. 89' A. Diakite A. Musso
  14. 90'+3 A. Diakite
  15. 90'+6 A. Lunghi
  16. 90'+6 A. Lunghi
  17. FT1-0

Đội hình

S.E.F. Torres 1903
  1. 12A. Zaccagno
  2. 30C. Fabriani ▼ 89'
  3. 23N. Antonelli
  4. 3M. Mercadante
  5. 77G. Zecca
  6. 4M. Brentan
  7. 24D. Giorico ▼ 63'
  8. 6F. Nunziatini ▼ 80'
  9. 20A. Lunghi
  10. 9A. Musso ▼ 89'
  11. 25L. Bonin ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 1D. Petriccione
  2. 22M. Marano
  3. 5C. Biagetti ▲ 89'
  4. 8A. Masala ▲ 63'
  5. 14R. Idda
  6. 21M. Carboni ▲ 80'
  7. 26S. Dumani
  8. 32A. Lattanzio ▲ 64'
  9. 73R. Stivanello
  10. 11A. Diakite ▲ 89'
  11. 46C. Frau
  12. 99A. Fois
U.S. Città di Pontedera HLV: Leonardo Menichini
  1. 1T. Vannucchi
  2. 21G. Perretta
  3. 5F. Corradini
  4. 19M. Pretato
  5. 26M. Tempre ▼ 75'
  6. 10R. Ladinetti
  7. 4S. Milazzo ▼ 64'
  8. 13J. Scaccabarozzi
  9. 17P. Vitali
  10. 24R. Bassanini ▼ 87'
  11. 25H. Nabian ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 22V. Biagini
  2. 30N. Strada
  3. 3E. Vona ▲ 87'
  4. 8N. Pietra
  5. 9J. Tarantino ▲ 64'
  6. 16M. Polizzi ▲ 75'
  7. 18L. Paolieri
  8. 27A. Coviello
  9. 29T. Andolfi ▲ 46'
  10. 32L. Beghetto
  11. 6O. Gueye

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
34Ghi được29
53Thủng lưới64
0.87Bàn thắng mỗi trận0.74
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu