U.S. Città di Pontedera vs S.E.F. Torres 1903
Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 2-3 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 2, hòa 1, S.E.F. Torres 1903 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
- Phong độ
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- LLWLW S.E.F. Torres 1903
- 23' S. Ianesi 1-0
- 35' M. Mercadante
- 37' R. Martinelli
- 40' ▲ M. Espeche ▼ D. Ragatzu
- 45'+2 1-1 A. Diakite
- HT1-1
- 46' ▲ G. Zecca ▼ M. Mercadante
- 50' G. Corona11m 2-1
- 52' 2-2 G. Mastinu
- 62' S. Ianesi
- 63' ▲ L. Scotto ▼ Muhamed Djamanca
- 73' 2-3 A. Diakite
- 74' A. Diakite
- 80' ▲ L. Gagliardi ▼ M. Ambrosini
- 80' ▲ F. Maggini ▼ G. Corona
- 82' ▲ A. Guiébré ▼ M. Liviero
- 85' M. Pretato
- 89' ▲ A. Masala ▼ D. Giorico
- FT2-3
Đội hình
- 12E. Tantalocchi
- 5R. Martinelli
- 23C. Cerretti
- 6M. Pretato
- 21G. Perretta
- 25N. Pietra
- 7M. Ambrosini ▼ 80'
- 16M. Sala
- 10D. Ragatzu ▼ 40'
- 11S. Ianesi
- 14G. Corona ▼ 80'
Dự bị 8
- 19M. Espeche ▲ 40'
- 2L. Gagliardi ▲ 80'
- 3F. Maggini ▲ 80'
- 1S. Calvani
- 28F. Maiello
- 30N. Vivoli
- 37M. Vanzini
- 31E. Innocenti
- 1D. Petriccione
- 7M. Liviero ▼ 82'
- 3M. Mercadante ▼ 46'
- 6L. Coccolo
- 27E. Zambataro
- 30C. Fabriani
- 24D. Giorico ▼ 89'
- 10G. Mastinu
- 11A. Diakite
- 20M. Fischnaller
- 70Muhamed Djamanca ▼ 63'
Dự bị 9
- 77G. Zecca ▲ 46'
- 9L. Scotto ▲ 63'
- 19A. Guiébré ▲ 82'
- 8A. Masala ▲ 89'
- 5P. Dametto
- 14R. Idda
- 17P. Goglino
- 18R. Casini
- 22C. Petricciuolo
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
59Ghi được64
57Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai36