S.E.F. Torres 1903 vs U.S. Città di Pontedera
Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 0-1 U.S. Città di Pontedera tại Serie C - Girone B, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 5, hòa 1, U.S. Città di Pontedera thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Vanni Sanna, Sassari
- Trọng tài
- A. Iannello
- Phong độ
- LLWLW S.E.F. Torres 1903
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- 30' 0-1 G. Catanese
- 33' F. Urso
- 34' R. Ladinetti
- 36' A. Masala
- 43' F. Urso
- 45' M. Espeche
- 45'+3 A. Marcandalli
- HT0-1
- 46' ▲ C. Shiba ▼ L. Peli
- 56' ▲ E. Saporiti ▼ A. Masala
- 56' ▲ J. Campagna ▼ C. Fabriani
- 66' ▲ F. Gianola ▼ G. Lisai
- 67' G. Catanese
- 72' ▲ S. Ianesi ▼ C. Mutton
- 72' ▲ T. Sosa ▼ A. Cioffi
- 76' ▲ M. Somma ▼ G. Bonfanti
- 80' ▲ L. Scotto ▼ B. Omoregbe
- 80' ▲ A. Bonavolontà ▼ F. Lora
- 83' ▲ M. Guidi ▼ G. Catanese
- 87' M. Guidi
- 90'+6 Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Garau
- 5P. Dametto
- 23N. Antonelli
- 38A. Girgi
- 32C. Fabriani ▼ 56'
- 17F. Urso
- 27F. Lora ▼ 80'
- 8A. Masala ▼ 56'
- 21G. Lisai ▼ 66'
- 10F. Ruocco
- 77B. Omoregbe ▼ 80'
Dự bị 10
- 70E. Saporiti ▲ 56'
- 78J. Campagna ▲ 56'
- 72F. Gianola ▲ 66'
- 9L. Scotto ▲ 80'
- 30A. Bonavolontà ▲ 80'
- 12W. Carboni
- 22A. Salvato
- 28M. Tesio
- 33R. Pinna
- 44M. Carminati
- 1A. Siano
- 19M. Espeche
- 27A. Marcandalli
- 15G. Bonfanti ▼ 76'
- 13G. Catanese ▼ 83'
- 8R. Ladinetti
- 5L. Peli ▼ 46'
- 21G. Perretta
- 20G. Benedetti
- 7C. Mutton ▼ 72'
- 11A. Cioffi ▼ 72'
Dự bị 13
- 6C. Shiba ▲ 46'
- 9S. Ianesi ▲ 72'
- 10T. Sosa ▲ 72'
- 28M. Somma ▲ 76'
- 18M. Guidi ▲ 83'
- 22G. Stancampiano
- 30N. Vivoli
- 3Tiago Gonçalves
- 14L. Di Bella
- 16N. Izzillo
- 17M. Casadidio
- 23M. De Ioannon
- 26C. Tripoli
Thống kê
12
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 27 | +36 | 81 | |
| 2 | 38 | 66 - 24 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 60 - 31 | +29 | 79 | |
| 4 | 38 | 51 - 42 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 8 | 38 | 36 - 32 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 40 - 40 | 0 | 48 | |
| 10 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 11 | 38 | 39 - 43 | -4 | 47 | |
| 12 | 38 | 43 - 49 | -6 | 44 | |
| 13 | 38 | 43 - 50 | -7 | 41 | |
| 14 | 38 | 31 - 44 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 16 | 38 | 24 - 55 | -31 | 39 | |
| 17 | 38 | 33 - 52 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 62 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 29 - 55 | -26 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 59 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
38Ghi được54
39Thủng lưới48
0.93Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai22