S.E.F. Torres 1903 vs U.S. Città di Pontedera
Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 0-0 U.S. Città di Pontedera tại Serie C - Girone B, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 5, hòa 1, U.S. Città di Pontedera thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Vanni Sanna, Sassari
- Phong độ
- LLWLW S.E.F. Torres 1903
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- 30' M. Espeche
- HT0-0
- 57' G. Stancampiano
- 57' M. Guidi
- 66' S. Cester
- 67' ▲ R. Martinelli ▼ G. Benedetti
- 73' ▲ A. Diakite ▼ M. Fischnaller
- 76' ▲ M. Pretato ▼ G. Calvani
- 81' ▲ I. Delpupo ▼ L. Ignacchiti
- 81' ▲ A. Provenzano ▼ G. Catanese
- 89' ▲ P. Goglino ▼ L. Scotto
- 89' ▲ F. Lora ▼ S. Cester
- 90' P. Dametto
- FT0-0
Đội hình
- 12A. Zaccagno
- 5P. Dametto
- 23N. Antonelli
- 30C. Fabriani
- 21G. Mastinu
- 44S. Cester ▼ 89'
- 6K. Kujabi
- 9L. Scotto ▼ 89'
- 20M. Fischnaller ▼ 73'
- 77G. Zecca
- 10F. Ruocco
Dự bị 11
- 11A. Diakite ▲ 73'
- 17P. Goglino ▲ 89'
- 27F. Lora ▲ 89'
- 1P. Garau
- 3R. Pinna
- 8A. Masala
- 19G. Siniega
- 25F. Nunziatini
- 29A. Sanat
- 32S. Menabò
- 96G. Verduci
- 22G. Stancampiano
- 19M. Espeche
- 3S. Angori
- 4G. Calvani ▼ 76'
- 13G. Catanese ▼ 81'
- 21G. Perretta
- 10G. Benedetti ▼ 67'
- 16L. Ignacchiti ▼ 81'
- 18M. Guidi
- 25F. Nicastro
- 11S. Ianesi
Dự bị 12
- 5R. Martinelli ▲ 67'
- 6M. Pretato ▲ 76'
- 20I. Delpupo ▲ 81'
- 27A. Provenzano ▲ 81'
- 1L. Lewis
- 2L. Gagliardi
- 7M. Ambrosini
- 8F. Marrone
- 9D. Fossati
- 14L. Paudice
- 26G. Selleri
- 30N. Vivoli
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
58Ghi được62
43Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai31