S.E.F. Torres 1903 vs U.S. Città di Pontedera
Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 1-0 U.S. Città di Pontedera tại Serie C - Girone B, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 5, hòa 1, U.S. Città di Pontedera thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Vanni Sanna, Sassari
- Phong độ
- LLWLW S.E.F. Torres 1903
- LLLLL U.S. Città di Pontedera
- 43' M. Carboni 1-0
- HT1-0
- 67' ▲ M. Lipari ▼ M. Gaddini
- 67' ▲ M. Sala ▼ M. Guidi
- 69' ▲ E. Zambataro ▼ G. Zecca
- 69' ▲ G. Mastinu ▼ M. Carboni
- 80' ▲ A. Diakite ▼ L. Zamparo
- 84' ▲ F. Migliardi ▼ C. Cerretti
- 84' ▲ M. Espeche ▼ G. Perretta
- 89' ▲ A. Masala ▼ M. Fischnaller
- 89' ▲ K. Van Ransbeeck ▼ J. Scaccabarozzi
- FT1-0
Đội hình
- 12A. Zaccagno
- 7M. Liviero
- 23N. Antonelli
- 14R. Idda
- 30C. Fabriani
- 24D. Giorico
- 4M. Brentan
- 80M. Carboni ▼ 69'
- 20M. Fischnaller ▼ 89'
- 17L. Zamparo ▼ 80'
- 77G. Zecca ▼ 69'
Dự bị 12
- 10G. Mastinu ▲ 69'
- 27E. Zambataro ▲ 69'
- 11A. Diakite ▲ 80'
- 8A. Masala ▲ 89'
- 1D. Petriccione
- 3M. Mercadante
- 5P. Dametto
- 9L. Scotto
- 18R. Casini
- 19A. Guiébré
- 22E. Stangoni
- 32N. Nanni
- 1S. Calvani
- 5R. Martinelli
- 29A. Moretti
- 23C. Cerretti ▼ 84'
- 13J. Scaccabarozzi ▼ 89'
- 27R. Ladinetti
- 21G. Perretta ▼ 84'
- 18M. Guidi ▼ 67'
- 9J. Italeng
- 11M. Gaddini ▼ 67'
- 17P. Vitali
Dự bị 11
- 15M. Lipari ▲ 67'
- 16M. Sala ▲ 67'
- 7F. Migliardi ▲ 84'
- 19M. Espeche ▲ 84'
- 8K. Van Ransbeeck ▲ 89'
- 30N. Vivoli
- 37M. Vanzini
- 3F. Maggini
- 6M. Pretato
- 20A. Sarpa
- 25N. Pietra
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
64Ghi được59
50Thủng lưới57
1.45Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai32