Rimini FC vs A.C. Perugia
Tỷ số chung cuộc: Rimini FC 1-1 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rimini FC thắng 3, hòa 4, A.C. Perugia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Romeo Neri, Rimini
- Phong độ
- LLLLL Rimini FC
- DLWDW A.C. Perugia
- 28' M. Fiorini 1-0
- 30' 1-1 A. Cisco
- HT1-1
- 59' ▲ F. Conti ▼ L. Malagrida
- 59' ▲ A. Cioffi ▼ L. Ubaldi
- 65' Matos
- 72' ▲ G. Marconi ▼ D. Montevago
- 79' ▲ F. Lisi ▼ P. Bartolomei
- 84' ▲ M. Piccoli ▼ S. Cinquegrano
- 90'+4 F. Lisi
- FT1-1
Đội hình
- 91S. Colombi
- 4G. Bellodi
- 28G. Longobardi
- 98T. Lepri
- 23L. Mėgelaitis
- 33C. Langella
- 5M. Fiorini
- 10L. Malagrida ▼ 59'
- 97G. Parigi
- 34L. Ubaldi ▼ 59'
- 46S. Cinquegrano ▼ 84'
Dự bị 12
- 18F. Conti ▲ 59'
- 77A. Cioffi ▲ 59'
- 21M. Piccoli ▲ 84'
- 1L. Vitali
- 32L. Ferretti
- 3L. Falbo
- 6M. Gorelli
- 11L. Gagliano
- 14S. Jallow
- 25A. Lombardi
- 30A. De Vitis
- 80M. Garetto
- 1L. Gemello
- 15C. Dell'Orco
- 98F. Giraudo
- 4D. Leo
- 13P. Amoran
- 16P. Bartolomei ▼ 79'
- 24E. Torrasi
- 6G. Giunti
- 10Ryder Matos
- 17A. Cisco
- 9D. Montevago ▼ 72'
Dự bị 9
- 30G. Marconi ▲ 72'
- 23F. Lisi ▲ 79'
- 12F. Yimga
- 14R. Barberini
- 22M. Albertoni
- 33L. Agosti
- 67M. Plaia
- 20Joselito
- 46M. Giorgetti
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu42
61Ghi được54
43Thủng lưới46
1.24Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai32