A.C. Perugia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rimini FC

A.C. Perugia vs Rimini FC

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 0-0 Rimini FC tại Serie C - Girone B, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 0, hòa 4, Rimini FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 24
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Phong độ
DLWDW A.C. Perugia
LLLLL Rimini FC
  1. 25' C. Langella
  2. 39' F. Lisi
  3. HT0-0
  4. 60' D. Cancellieri F. Lisi
  5. 63' J. Sala F. Marchesi
  6. 76' E. Torrasi
  7. 81' N. Cudrig A. Seghetti
  8. 81' L. Ubaldi I. Cernigoi
  9. 81' M. Leoncini L. Malagrida
  10. 84' E. Iannoni
  11. 86' A. Delcarro N. Gigli
  12. 86' D. Iacoponi D. Lamesta
  13. 90'+4 Yellow Card
  14. 90'+4 Yellow Card
  15. FT0-0

Đội hình

A.C. Perugia HLV: A. Formisano
  1. 12M. Adamonis
  2. 5G. Angella
  3. 23F. Lisi ▼ 60'
  4. 15C. Dell'Orco
  5. 44N. Lewis
  6. 7Y. Paz
  7. 28C. Kouan
  8. 24E. Torrasi
  9. 4E. Iannoni
  10. 45Y. Sylla
  11. 11A. Seghetti ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 3D. Cancellieri ▲ 60'
  2. 21N. Cudrig ▲ 81'
  3. 1A. Abibi
  4. 14D. Bezziccheri
  5. 20F. Ricci
  6. 33L. Agosti
  7. 73M. Polizzi
  8. 86G. Giunti
  9. 91M. Souarè
  10. 96M. Viti
Rimini FC HLV: E. Troise
  1. 91S. Colombi
  2. 15N. Gigli ▼ 86'
  3. 19F. Semeraro
  4. 6M. Gorelli
  5. 98T. Lepri
  6. 23L. Mėgelaitis
  7. 5F. Marchesi ▼ 63'
  8. 33C. Langella
  9. 31L. Malagrida ▼ 81'
  10. 11I. Cernigoi ▼ 81'
  11. 73D. Lamesta ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 28J. Sala ▲ 63'
  2. 34L. Ubaldi ▲ 81'
  3. 70M. Leoncini ▲ 81'
  4. 8A. Delcarro ▲ 86'
  5. 44D. Iacoponi ▲ 86'
  6. 22E. Colombo
  7. 67S. Rosini
  8. 84N. Tofanari
  9. 27P. De Lucci

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Cesena
38 80 - 19 +61 96
2
S.E.F. Torres 1903
38 56 - 38 +18 75
3
Carrarese Calcio
38 54 - 30 +24 73
4
A.C. Perugia
38 44 - 35 +9 63
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 38 +12 59
6
Delfino Pescara 1936
38 60 - 55 +5 55
7
Juventus F.C. Next Gen
38 50 - 44 +6 54
8
S.S. Arezzo
38 46 - 44 +2 53
9
U.S. Città di Pontedera
38 53 - 54 -1 52
10
Rimini FC
38 52 - 54 -2 50
11
S.P.A.L.
38 41 - 40 +1 49
12
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 34 - 43 -9 45
13
Virtus Entella
38 33 - 35 -2 45
14
Pineto
38 38 - 42 -4 45
15
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 42 - 55 -13 44
16
SSC Ancona
38 41 - 51 -10 42
17
Vis Pesaro dal 1898
38 39 - 47 -8 39
18
U.S.D. Recanatese 1923
38 47 - 65 -18 38
19
Fermana F.C.
38 30 - 59 -29 31
20
Olbia Calcio 1905
38 25 - 67 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
49Ghi được62
40Thủng lưới58
1.14Bàn thắng mỗi trận1.29
17Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu