A.C. Perugia
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Rimini FC

A.C. Perugia vs Rimini FC

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 1-4 Rimini FC tại Serie C - Girone B, 26 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 0, hòa 4, Rimini FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Phong độ
DLWDW A.C. Perugia
LLLLL Rimini FC
  1. 5' 0-1 I. Cernigoi
  2. 12' Matos
  3. 20' P. Bartolomei
  4. 31' 0-2 L. Ubaldi
  5. 39' S. Cinquegrano
  6. 41' L. Ubaldi
  7. 41' F. Lisi
  8. HT0-2
  9. 46' G. Giunti L. Di Maggio
  10. 46' M. Polizzi F. Lisi
  11. 46' G. Bellodi S. Cinquegrano
  12. 46' G. Parigi L. Ubaldi
  13. 55' F. Ricci P. Bartolomei
  14. 64' 0-3 I. Cernigoi
  15. 67' P. Amoran L. Bacchin
  16. 69' E. Torrasi
  17. 72' A. Cisco 1-3
  18. 73' L. Falbo F. Semeraro
  19. 74' A. Pálsson E. Torrasi
  20. 76' G. Giunti
  21. 77' C. Langella
  22. 79' M. Piccoli C. Langella
  23. 83' 1-4 M. Garetto
  24. 84' D. Accursi I. Cernigoi
  25. FT1-4

Đội hình

A.C. Perugia HLV: A. Formisano
  1. 1L. Gemello
  2. 5G. Angella
  3. 23F. Lisi ▼ 46'
  4. 98F. Giraudo
  5. 94F. Mezzoni
  6. 16P. Bartolomei ▼ 55'
  7. 24E. Torrasi ▼ 74'
  8. 18L. Di Maggio ▼ 46'
  9. 10Ryder Matos
  10. 17A. Cisco
  11. 7L. Bacchin ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 6G. Giunti ▲ 46'
  2. 73M. Polizzi ▲ 46'
  3. 20F. Ricci ▲ 55'
  4. 13P. Amoran ▲ 67'
  5. 19A. Pálsson ▲ 74'
  6. 2M. Viti
  7. 12F. Yimga
  8. 14R. Barberini
  9. 22M. Albertoni
  10. 67M. Plaia
  11. 84A. Lickūnas
  12. 91M. Souarè
Rimini FC HLV: A. Buscè
  1. 91S. Colombi
  2. 8F. Semeraro ▼ 73'
  3. 6M. Gorelli
  4. 98T. Lepri
  5. 23L. Mėgelaitis
  6. 33C. Langella ▼ 79'
  7. 5M. Fiorini
  8. 80M. Garetto
  9. 9I. Cernigoi ▼ 84'
  10. 34L. Ubaldi ▼ 46'
  11. 46S. Cinquegrano ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 4G. Bellodi ▲ 46'
  2. 97G. Parigi ▲ 46'
  3. 3L. Falbo ▲ 73'
  4. 21M. Piccoli ▲ 79'
  5. 20D. Accursi ▲ 84'
  6. 1L. Vitali
  7. 2B. Brisku
  8. 25A. Lombardi
  9. 29K. Dobrev
  10. 30A. De Vitis

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Virtus Entella
38 61 - 24 +37 83
2
Ternana Calcio
38 64 - 23 +41 74
3
S.E.F. Torres 1903
38 55 - 36 +19 68
4
Delfino Pescara 1936
38 55 - 35 +20 67
5
S.S. Arezzo
38 48 - 37 +11 64
6
Vis Pesaro dal 1898
38 44 - 34 +10 58
7
Pineto
38 46 - 49 -3 57
8
U.S. Pianese
38 48 - 48 0 53
9
Rimini FC
38 45 - 35 +10 51
10
U.S. Città di Pontedera
38 54 - 54 0 48
11
A.S. Gubbio 1910
38 32 - 42 -10 48
12
A.C. Perugia
38 43 - 41 +2 47
13
Carpi FC 1909
38 41 - 48 -7 44
14
Campobasso FC
38 36 - 46 -10 43
15
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 46 -9 40
16
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 47 - 64 -17 39
17
S.P.A.L.
38 41 - 61 -20 35
18
Milan II
38 36 - 57 -21 34
19
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 34 - 54 -20 31
20
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 30 - 63 -33 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu49
54Ghi được61
46Thủng lưới43
1.29Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu