Carrarese Calcio vs A.C. Cesena
Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 1-1 A.C. Cesena tại Serie C - Girone B, 23 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 3, hòa 3, A.C. Cesena thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio dei Marmi, Carrara
- Trọng tài
- K. Bonacina
- Phong độ
- WLLDL Carrarese Calcio
- DLDWD A.C. Cesena
- 5' A. Mercati
- 29' S. Hraiech
- 43' 0-1 S. Corazza
- HT0-1
- 53' ▲ J. Bumbu ▼ S. Hraiech
- 62' ▲ Nicolás Schiavi ▼ A. Mercati
- 65' ▲ S. Shpendi ▼ S. Corazza
- 65' ▲ M. Francesconi ▼ N. Bianchi
- 72' K. Bozhanaj
- 79' ▲ D. Celiento ▼ G. Zecca
- 79' ▲ P. Udoh ▼ J. Ferrante
- 81' ▲ V. Plescia ▼ A. Energe
- 86' ▲ G. D'Auria ▼ A. Marino
- 87' G. D'Auria 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 22G. Satalino
- 5D. D'Ambrosio
- 15A. Marino ▼ 86'
- 6C. Pelagatti
- 7D. Grassini
- 4S. Della Latta
- 23M. Cicconi
- 11K. Bozhanaj
- 70A. Mercati ▼ 62'
- 28A. Capello
- 20A. Energe ▼ 81'
Dự bị 10
- 18Nicolás Schiavi ▲ 62'
- 9V. Plescia ▲ 81'
- 10G. D'Auria ▲ 86'
- 1W. Rovida
- 2F. Folino
- 8F. Cerretelli
- 12S. Ratti
- 21L. Coccia
- 29L. Samele
- 48E. Tronchetti
- 1A. Tozzo
- 27M. Calderoni
- 19G. Prestia
- 3M. Mercadante
- 15A. Ciofi
- 24N. Bianchi ▼ 65'
- 8S. Hraiech ▼ 53'
- 77A. Brambilla
- 18S. Corazza ▼ 65'
- 9J. Ferrante ▼ 79'
- 7G. Zecca ▼ 79'
Dự bị 14
- 6J. Bumbu ▲ 53'
- 11S. Shpendi ▲ 65'
- 88M. Francesconi ▲ 65'
- 14D. Celiento ▲ 79'
- 31P. Udoh ▲ 79'
- 4I. Kontek
- 5L. Coccolo
- 10R. Chiarello
- 16A. Albertini
- 17E. Adamo
- 20F. De Rose
- 23S. Minelli
- 32C. Shpendi
- 44L. Lewis
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 27 | +36 | 81 | |
| 2 | 38 | 66 - 24 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 60 - 31 | +29 | 79 | |
| 4 | 38 | 51 - 42 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 8 | 38 | 36 - 32 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 40 - 40 | 0 | 48 | |
| 10 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 11 | 38 | 39 - 43 | -4 | 47 | |
| 12 | 38 | 43 - 49 | -6 | 44 | |
| 13 | 38 | 43 - 50 | -7 | 41 | |
| 14 | 38 | 31 - 44 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 16 | 38 | 24 - 55 | -31 | 39 | |
| 17 | 38 | 33 - 52 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 62 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 29 - 55 | -26 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 59 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu46
54Ghi được79
47Thủng lưới29
1.29Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới24
19Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai35