Carrarese Calcio vs A.C. Cesena
Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 0-0 A.C. Cesena tại Serie B, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 2, hòa 1, A.C. Cesena thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio dei Marmi, Carrara
- Phong độ
- WLLDL Carrarese Calcio
- DLDWD A.C. Cesena
- 24' Gabriele Parlanti
- HT0-0
- 46' ▲ T. Rubino ▼ E. Torregrossa
- 46' ▲ E. Zuelli ▼ G. Parlanti
- 55' Fabio Abiuso
- 58' ▲ G. Castrovilli ▼ R. Ciervo
- 58' ▲ T. Corazza ▼ G. Frabotta
- 65' ▲ F. Melegoni ▼ N. Schiavi
- 72' Nicolò Calabrese
- 76' ▲ D. Bouah ▼ S. Zanon
- 78' ▲ M. Castagnetti ▼ C. Shpendi
- 83' ▲ M. Finotto ▼ F. Abiuso
- 85' ▲ G. Vrioni ▼ A. Cerri
- 85' ▲ M. Piacentini ▼ M. Mangraviti
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Bleve
- 37N. Calabrese
- 4J. Illanes
- 6F. Oliana
- 72S. Zanon▼ 76'
- 77G. Parlanti▼ 46'
- 18N. Schiavi▼ 65'
- 70L. Hasa
- 7N. Belloni
- 9F. Abiuso▼ 83'
- 92E. Torregrossa▼ 46'
Dự bị 12
- 99V. Fiorillo
- 32M. Finotto▲ 83'
- 28F. Di Stefano
- 78T. Guercio
- 25D. Lordkipanidze
- 21T. Rubino▲ 46'
- 8F. Melegoni▲ 65'
- 44N. Sekulov
- 17E. Zuelli▲ 46'
- 73J. Rouhi
- 26F. Ruggeri
- 13D. Bouah▲ 76'
- 1A. Siano
- 15A. Ciofi
- 19G. Zaro
- 24M. Mangraviti▼ 85'
- 99G. Frabotta▼ 58'
- 14T. Berti
- 25D. Bisoli
- 11R. Ciervo▼ 58'
- 9C. Shpendi▼ 78'
- 32M. Olivieri
- 7A. Cerri▼ 85'
Dự bị 12
- 40L. Ferretti
- 6T. Arrigoni
- 4M. Castagnetti▲ 78'
- 8G. Castrovilli▲ 58'
- 22G. Vrioni▲ 85'
- 26M. Piacentini▲ 85'
- 27T. Corazza▲ 58'
- 18M. Guidi
- 77F. Tosku
- 10S. Bastoni
- 70M. Francesconi
- 23V. Magni
Thống kê
03⚑10
⚑400
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm6
3Trúng đích2
9Chệch đích2
11Bị chặn2
10Phạt góc4
3Việt vị1
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
2Cứu thua3
477Chuyền bóng348
84%Chính xác chuyền75%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
47Ghi được47
57Thủng lưới57
1.15Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai24