A.C. Cesena vs Carrarese Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Cesena 2-1 Carrarese Calcio tại Serie B, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Cesena thắng 3, hòa 1, Carrarese Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Sân vận động
- Orogel Stadium-Dino Manuzzi, Cesena
- Phong độ
- DLDWD A.C. Cesena
- WLLDL Carrarese Calcio
- 8' C. Shpendi · T. Berti 1-0
- 20' Riccardo Palmieri
- 23' C. Shpendi11m 2-0
- 33' Marco Curto
- HT2-0
- 46' ▲ A. Ciofi ▼ M. Curto
- 46' ▲ A. Capello ▼ L. Cerri
- 46' ▲ M. Finotto ▼ R. Palmieri
- 55' 2-1 N. Schiavi
- 59' Matteo Pisseri
- 68' Giacomo Calò
- 69' ▲ E. Adamo ▼ J. Ceesay
- 69' ▲ M. Francesconi ▼ S. Bastoni
- 78' ▲ S. van Hooijdonk ▼ A. Kargbo
- 78' ▲ E. Zuelli ▼ L. Capezzi
- 78' ▲ L. Cherubini ▼ N. Belloni
- 89' ▲ S. Della Latta ▼ N. Schiavi
- 90'+1 ▲ S. Pieraccini ▼ C. Shpendi
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Pisseri
- 19G. Prestia
- 24M. Mangraviti
- 3M. Curto▼ 46'
- 35G. Calò
- 11J. Ceesay▼ 69'
- 14T. Berti
- 30S. Bastoni▼ 69'
- 7D. Donnarumma
- 9C. Shpendi▼ 90'
- 10A. Kargbo▼ 78'
Dự bị 12
- 15A. Ciofi▲ 46'
- 17E. Adamo▲ 69'
- 70M. Francesconi▲ 69'
- 18S. van Hooijdonk▲ 78'
- 73S. Pieraccini▲ 90'
- 26M. Piacentini
- 93A. Siano
- 23M. Antonucci
- 13R. Celia
- 33J. Klinsmann
- 71G. Manetti
- 4R. Chiarello
- 1M. Bleve
- 21M. Coppolaro
- 6F. Oliana
- 3M. Imperiale
- 72S. Zanon
- 82L. Capezzi▼ 78'
- 18N. Schiavi▼ 89'
- 77N. Belloni▼ 78'
- 8R. Palmieri▼ 46'
- 90L. Cerri▼ 46'
- 10G. Panico
Dự bị 12
- 28A. Capello▲ 46'
- 32M. Finotto▲ 46'
- 17E. Zuelli▲ 78'
- 9L. Cherubini▲ 78'
- 5S. Della Latta▲ 89'
- 99R. Palermo
- 26R. Cartano
- 23M. Scheffer Bracco
- 39M. Motolese
- 20S. Giovane
- 22S. Mazzini
- 2A. Raimo
Thống kê
03⚑1
⚑210
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm10
8Trúng đích4
4Chệch đích6
2Bị chặn0
1Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua6
415Chuyền bóng577
78%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
53Ghi được42
56Thủng lưới53
1.23Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai23