A.C. Cesena
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Carrarese Calcio

A.C. Cesena vs Carrarese Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.C. Cesena 1-2 Carrarese Calcio tại Serie C - Girone B, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Cesena thắng 4, hòa 3, Carrarese Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 1
Sân vận động
Orogel Stadium-Dino Manuzzi, Cesena
Trọng tài
A. Bordin
Phong độ
DLDWD A.C. Cesena
WLLDL Carrarese Calcio
  1. 22' S. Shpendi 1-0
  2. 35' A. Mercati
  3. HT1-0
  4. 53' L. S. Della
  5. 60' K. Bozhanaj F. Cerretelli
  6. 60' A. Energe G. DAuria
  7. 60' M. Cicconi N. Andreoli
  8. 65' R. Chiarello S. Hraiech
  9. 65' P. Udoh C. Shpendi
  10. 71' G. Prestia
  11. 72' 1-1 N. Giannetti
  12. 74' R. Chiarello
  13. 75' I. Kontek G. Prestia
  14. 75' J. Ferrante S. Shpendi
  15. 77' K. Bozhanaj
  16. 80' 1-2 K. Bozhanaj
  17. 82' E. Adamo G. Zecca
  18. 85' Nicolás Schiavi A. Mercati
  19. 85' L. Samele N. Giannetti
  20. 86' D. D'Ambrosio
  21. 90'+2 M. Imperiale
  22. 90'+6 F. De Rose
  23. FT1-2

Đội hình

A.C. Cesena HLV: D. Toscano
  1. 44L. Lewis
  2. 27M. Calderoni
  3. 19G. Prestia ▼ 75'
  4. 5L. Coccolo
  5. 15A. Ciofi
  6. 20F. De Rose
  7. 24N. Bianchi
  8. 8S. Hraiech ▼ 65'
  9. 7G. Zecca ▼ 82'
  10. 32C. Shpendi ▼ 65'
  11. 11S. Shpendi ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 10R. Chiarello ▲ 65'
  2. 31P. Udoh ▲ 65'
  3. 4I. Kontek ▲ 75'
  4. 9J. Ferrante ▲ 75'
  5. 17E. Adamo ▲ 82'
  6. 3M. Mercadante
  7. 6J. Bumbu
  8. 14D. Celiento
  9. 23S. Minelli
  10. 88M. Francesconi
  11. 97L. Pollini
Carrarese Calcio HLV: A. Dal Canto
  1. 12G. Satalino
  2. 5D. D'Ambrosio
  3. 15A. Marino
  4. 3M. Imperiale
  5. 21L. Coccia
  6. 4S. Della Latta
  7. 8F. Cerretelli ▼ 60'
  8. 17N. Andreoli ▼ 60'
  9. 70A. Mercati ▼ 85'
  10. 99N. Giannetti ▼ 85'
  11. 10G. D'Auria

Dự bị 10

  1. 11K. Bozhanaj ▲ 60'
  2. 20A. Energe ▲ 60'
  3. 23M. Cicconi ▲ 60'
  4. 18Nicolás Schiavi ▲ 85'
  5. 29L. Samele ▲ 85'
  6. 2F. Folino
  7. 22Ratti
  8. 19L. Pasciuti
  9. 28A. Capello
  10. 33D. Frey

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reggio Audace F.C.
38 63 - 27 +36 81
2
A.C. Cesena
38 66 - 24 +42 79
3
Virtus Entella
38 60 - 31 +29 79
4
Carrarese Calcio
38 51 - 42 +9 62
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 34 +16 61
6
U.S. Città di Pontedera
38 48 - 39 +9 60
7
SSC Ancona
38 55 - 44 +11 58
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 36 - 32 +4 51
9
ACR Siena 1904
38 40 - 40 0 48
10
Rimini FC
38 43 - 41 +2 47
11
U.S.D. Recanatese 1923
38 39 - 43 -4 47
12
Fermana F.C.
38 43 - 49 -6 44
13
Olbia Calcio 1905
38 43 - 50 -7 41
14
U.S. Fiorenzuola 1922
38 31 - 44 -13 41
15
S.E.F. Torres 1903
38 33 - 36 -3 41
16
Vis Pesaro dal 1898
38 24 - 55 -31 39
17
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 33 - 52 -19 38
18
A.S.D. San Donato Tavarnelle
38 40 - 62 -22 37
19
Imolese
38 29 - 55 -26 34
20
Montevarchi Calcio
38 32 - 59 -27 28
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
79Ghi được54
29Thủng lưới47
1.72Bàn thắng mỗi trận1.29
24Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu