A.C. Cesena vs Carrarese Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Cesena 2-1 Carrarese Calcio tại Serie B, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Cesena thắng 3, hòa 1, Carrarese Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 10
- Sân vận động
- Orogel Stadium-Dino Manuzzi, Cesena
- Phong độ
- DLDWD A.C. Cesena
- WLLDL Carrarese Calcio
- 9' Fabio Ruggeri
- 35' C. Shpendi11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Finotto ▼ F. Abiuso
- 53' T. Berti · S. Balde 2-0
- 58' ▲ S. Zanon ▼ F. Ruggeri
- 58' ▲ E. Torregrossa ▼ F. Di Stefano
- 63' ▲ M. Castagnetti ▼ S. Bastoni
- 63' ▲ J. Blesa ▼ S. Balde
- 68' Emanuele Adamo
- 71' ▲ M. Cicconi ▼ N. Belloni
- 74' 2-1 M. Finotto · F. Melegoni
- 75' ▲ M. Guidi ▼ E. Adamo
- 80' ▲ T. Rubino ▼ N. Schiavi
- 86' ▲ T. Arrigoni ▼ T. Berti
- 86' ▲ M. Olivieri ▼ C. Shpendi
- FT2-1
Đội hình
- 33J. Klinsmann
- 15A. Ciofi
- 19G. Zaro
- 26M. Piacentini
- 17E. Adamo ▼ 75'
- 10S. Bastoni ▼ 63'
- 14T. Berti ▼ 86'
- 70M. Francesconi
- 99G. Frabotta
- 29S. Balde ▼ 63'
- 9C. Shpendi ▼ 86'
Dự bị 12
- 40L. Ferretti
- 39N. Fontana
- 16P. Amoran
- 13R. Celia
- 24M. Mangraviti
- 6T. Arrigoni ▲ 86'
- 4M. Castagnetti ▲ 63'
- 18M. Guidi ▲ 75'
- 43F. Bertaccini
- 11R. Ciervo
- 7J. Blesa ▲ 63'
- 32M. Olivieri ▲ 86'
- 1M. Bleve
- 26F. Ruggeri ▼ 58'
- 4J. Illanes
- 3M. Imperiale
- 13D. Bouah
- 17E. Zuelli
- 18N. Schiavi ▼ 80'
- 8F. Melegoni
- 7N. Belloni ▼ 71'
- 28F. Di Stefano ▼ 58'
- 9F. Abiuso ▼ 46'
Dự bị 12
- 99V. Fiorillo
- 6F. Oliana
- 5B. Salamon
- 80F. Accornero
- 10K. Bozhanaj
- 11M. Cicconi ▲ 71'
- 72S. Zanon ▲ 58'
- 30A. Arena
- 32M. Finotto ▲ 46'
- 21T. Rubino ▲ 80'
- 44N. Sekulov
- 92E. Torregrossa ▲ 58'
Thống kê
01⚑5
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm9
3Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
426Chuyền bóng604
355Chuyền chính xác522
83%Chính xác chuyền86%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
47Ghi được47
57Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai32