A.S. Gubbio 1910
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Reggio Audace F.C.

A.S. Gubbio 1910 vs Reggio Audace F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 1-2 Reggio Audace F.C. tại Serie C - Girone B, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 2, hòa 4, Reggio Audace F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Trọng tài
S. Galipò
Phong độ
WLLWW A.S. Gubbio 1910
WLDWW Reggio Audace F.C.
  1. 21' F. Bonini
  2. 22' 0-1 A. Montalto11m
  3. 32' 0-2 A. Montalto
  4. 44' E. Kabashi
  5. HT0-2
  6. 46' E. Kabashi
  7. 46' E. Kabashi
  8. 46' G. Morelli F. Corsinelli
  9. 53' D. Bulevardi M. Toscano
  10. 53' G. Artistico L. Di Stefano
  11. 53' F. Nardi A. Montalto
  12. 62' J. Pellegrini
  13. 64' A. Luciani
  14. 73' F. Semeraro A. Arena
  15. 73' N. Francofonte G. Rosaia
  16. 73' E. Lanini J. Pellegrini
  17. 73' G. Laezza A. Luciani
  18. 73' D. Guglielmotti S. DAngelo
  19. 78' D. Guglielmotti
  20. 80' G. Artistico
  21. 84' J. Mbakogu11m 1-2
  22. 87' M. Turk
  23. 88' F. Rossi
  24. 88' D. Sciaudone F. Rossi
  25. 90'+4 D. Bulevardi
  26. FT1-2

Đội hình

A.S. Gubbio 1910 HLV: P. Braglia
  1. 12R. Di Gennaro
  2. 15A. Signorini
  3. 5A. Redolfi
  4. 4F. Bonini
  5. 8G. Rosaia ▼ 73'
  6. 25M. Toscano ▼ 53'
  7. 21F. Corsinelli ▼ 46'
  8. 18J. Mbakogu
  9. 28M. Spina
  10. 30A. Arena ▼ 73'
  11. 11L. Di Stefano ▼ 53'

Dự bị 11

  1. 19G. Morelli ▲ 46'
  2. 10D. Bulevardi ▲ 53'
  3. 99G. Artistico ▲ 53'
  4. 3F. Semeraro ▲ 73'
  5. 17N. Francofonte ▲ 73'
  6. 7F. Bontà
  7. 9F. Vázquez
  8. 20M. Tazzer
  9. 22M. Meneghetti
  10. 33G. Vitale
  11. 90D. Portanova
Reggio Audace F.C. HLV: A. Diana
  1. 99M. Turk
  2. 26M. Cremonesi
  3. 16A. Luciani ▼ 73'
  4. 4P. Rozzio
  5. 17L. Libutti
  6. 5F. Rossi ▼ 88'
  7. 77E. Kabashi
  8. 27S. D'Angelo
  9. 19A. Guiebre
  10. 32A. Montalto ▼ 53'
  11. 11J. Pellegrini ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 24F. Nardi ▲ 53'
  2. 10E. Lanini ▲ 73'
  3. 23G. Laezza ▲ 73'
  4. 44D. Guglielmotti ▲ 73'
  5. 88D. Sciaudone ▲ 88'
  6. 3C. Cauz
  7. 7M. Rosafio
  8. 22G. Venturi
  9. 29F. Orsi

Thống kê

12
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reggio Audace F.C.
38 63 - 27 +36 81
2
A.C. Cesena
38 66 - 24 +42 79
3
Virtus Entella
38 60 - 31 +29 79
4
Carrarese Calcio
38 51 - 42 +9 62
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 34 +16 61
6
U.S. Città di Pontedera
38 48 - 39 +9 60
7
SSC Ancona
38 55 - 44 +11 58
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 36 - 32 +4 51
9
ACR Siena 1904
38 40 - 40 0 48
10
Rimini FC
38 43 - 41 +2 47
11
U.S.D. Recanatese 1923
38 39 - 43 -4 47
12
Fermana F.C.
38 43 - 49 -6 44
13
Olbia Calcio 1905
38 43 - 50 -7 41
14
U.S. Fiorenzuola 1922
38 31 - 44 -13 41
15
S.E.F. Torres 1903
38 33 - 36 -3 41
16
Vis Pesaro dal 1898
38 24 - 55 -31 39
17
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 33 - 52 -19 38
18
A.S.D. San Donato Tavarnelle
38 40 - 62 -22 37
19
Imolese
38 29 - 55 -26 34
20
Montevarchi Calcio
38 32 - 59 -27 28
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu44
70Ghi được75
45Thủng lưới37
1.35Bàn thắng mỗi trận1.7
25Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu