Reggio Audace F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Gubbio 1910

Reggio Audace F.C. vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 0-0 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 4, hòa 4, A.S. Gubbio 1910 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 3
Sân vận động
MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
Trọng tài
F. Giaccaglia
Phong độ
LDWWD Reggio Audace F.C.
LLWWW A.S. Gubbio 1910
  1. 26' N. Francofonte
  2. HT0-0
  3. 46' Miguel Ángel N. Francofonte
  4. 52' S. Scappini D. Guglielmotti
  5. 55' P. Rozzio
  6. 60' L. Libutti D. Sciaudone
  7. 60' M. Muroni S. Neglia
  8. 60' F. D'Amico D. Mangni
  9. 67' M. Migliorini
  10. 71' L. Cigarini
  11. 75' A. Anastasio S. Contessa
  12. 75' E. Lanini L. Zamparo
  13. 76' F. Bonini A. Arena
  14. 84' S. Ghidotti
  15. 86' L. Libutti
  16. 90'+3 S. Oukhadda
  17. FT0-0

Đội hình

Reggio Audace F.C. HLV: A. Diana
  1. 22G. Venturi
  2. 16A. Luciani
  3. 4P. Rozzio
  4. 3S. Contessa ▼ 75'
  5. 44D. Guglielmotti ▼ 52'
  6. 13A. Camigliano
  7. 8L. Cigarini
  8. 88D. Sciaudone ▼ 60'
  9. 21I. Radrezza
  10. 11S. Neglia ▼ 60'
  11. 30L. Zamparo ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 9S. Scappini ▲ 52'
  2. 17L. Libutti ▲ 60'
  3. 96M. Muroni ▲ 60'
  4. 24A. Anastasio ▲ 75'
  5. 94E. Lanini ▲ 75'
  6. 12M. Voltolini
  7. 14D. Chiesa
  8. 23G. Laezza
  9. 28L. Del Pinto
  10. 7M. Rosafio
  11. 10D. Sorrentino
A.S. Gubbio 1910 HLV: V. Torrente
  1. 1S. Ghidotti
  2. 6M. Migliorini
  3. 5A. Redolfi
  4. 3G. Aurelio
  5. 19N. Malaccari
  6. 8A. Cittadino
  7. 17N. Francofonte ▼ 46'
  8. 26S. Oukhadda
  9. 9M. Sarao
  10. 99D. Mangni ▼ 60'
  11. 30A. Arena ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 20Miguel Ángel ▲ 46'
  2. 29F. D'Amico ▲ 60'
  3. 4F. Bonini ▲ 76'
  4. 2G. Formiconi
  5. 11S. Spalluto
  6. 12L. Elisei
  7. 22M. Meneghetti
  8. 23L. Migliorelli
  9. 25F. Lamanna

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Modena F.C. 2018
38 69 - 25 +44 88
2
Reggio Audace F.C.
38 72 - 26 +46 86
3
A.C. Cesena
38 53 - 31 +22 67
4
Virtus Entella
38 62 - 40 +22 65
5
Delfino Pescara 1936
38 56 - 41 +15 65
6
SSC Ancona
38 61 - 50 +11 57
7
A.S. Gubbio 1910
38 53 - 44 +9 52
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 39 - 39 0 50
9
Olbia Calcio 1905
38 44 - 47 -3 46
10
Carrarese Calcio
38 39 - 55 -16 45
11
Vis Pesaro dal 1898
38 35 - 56 -21 45
12
Montevarchi Calcio
38 41 - 55 -14 45
13
ACR Siena 1904
38 40 - 41 -1 44
14
U.S. Città di Pontedera
38 38 - 56 -18 43
15
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 57 -21 42
16
A.S. Viterbese Castrense
38 44 - 51 -7 39
17
Imolese
38 42 - 56 -14 37
18
U.S. Pistoiese 1921
38 40 - 59 -19 36
19
Fermana F.C.
38 31 - 49 -18 35
20
U.S. Grosseto 1912
38 30 - 47 -17 30
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
73Ghi được58
30Thủng lưới48
1.78Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu