Reggio Audace F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
A.S. Gubbio 1910

Reggio Audace F.C. vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: Reggio Audace F.C. 1-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 6 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Reggio Audace F.C. thắng 4, hòa 4, A.S. Gubbio 1910 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 8
Sân vận động
MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
Trọng tài
M. Giordano
Phong độ
WLDWW Reggio Audace F.C.
WLLWW A.S. Gubbio 1910
  1. 32' A. Benedetti
  2. 38' 0-1 E. Zanoni
  3. 45' L. Bangu
  4. HT0-1
  5. 53' M. Maini
  6. 58' M. Marchi 1-1
  7. 61' G. Favale
  8. 62' R. Santovito G. Favale
  9. 62' A. Kargbo M. Espeche
  10. 65' D. Cinaglia
  11. 69' E. Lakti L. Bangu
  12. 69' L. Sorrentino E. De Silvestro
  13. 71' M. Zanini L. Staiti
  14. 76' M. Maini
  15. 76' M. Maini
  16. 77' D. Konate C. Cesaretti
  17. 80' F. Ravaglia
  18. 85' I. Radrezza L. Libutti
  19. 85' M. Meli C. Tavernelli
  20. FT1-1

Đội hình

Reggio Audace F.C. HLV: M. Alvini
  1. 12D. Narduzzo
  2. 15A. Costa
  3. 4P. Rozzio
  4. 6A. Spanò
  5. 19M. Espeche ▼ 62'
  6. 17L. Libutti ▼ 85'
  7. 16G. Favale ▼ 62'
  8. 5F. Rossi
  9. 23L. Staiti ▼ 71'
  10. 8I. Varone
  11. 32M. Marchi

Dự bị 9

  1. 13R. Santovito ▲ 62'
  2. 24A. Kargbo ▲ 62'
  3. 7M. Zanini ▲ 71'
  4. 21I. Radrezza ▲ 85'
  5. 1M. Voltolini
  6. 3R. Martinelli
  7. 20A. Haruna
  8. 26N. Kirwan
  9. 29A. Muro
A.S. Gubbio 1910 HLV: F. Guidi
  1. 1F. Ravaglia
  2. 6L. Bacchetti
  3. 2M. Maini
  4. 15D. Cinaglia
  5. 14E. Zanoni
  6. 10A. Sbaffo
  7. 26A. Benedetti
  8. 20L. Bangu ▼ 69'
  9. 25C. Cesaretti ▼ 77'
  10. 11E. De Silvestro ▼ 69'
  11. 21C. Tavernelli ▼ 85'

Dự bị 10

  1. 8E. Lakti ▲ 69'
  2. 17L. Sorrentino ▲ 69'
  3. 3D. Konate ▲ 77'
  4. 9M. Meli ▲ 85'
  5. 5Rafael Muñoz
  6. 7I. Battista
  7. 18L. Ricci
  8. 19N. Malaccari
  9. 22A. Zanellati
  10. 23L. Filippini

Thống kê

01
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
27 41 - 12 +29 61
2
Reggio Audace F.C.
27 45 - 25 +20 55
3
Carpi FC 1909
26 44 - 21 +23 53
4
F.C. Südtirol
27 43 - 24 +19 48
5
Feralpisalò
26 34 - 31 +3 44
6
Calcio Padova
26 35 - 19 +16 44
7
Piacenza Calcio 1919
26 32 - 24 +8 41
8
Modena F.C. 2018
27 29 - 25 +4 40
9
U.S. Triestina Calcio 1918
27 36 - 32 +4 40
10
Fermana F.C.
27 22 - 33 -11 33
11
S.S. Sambenedettese Calcio
26 31 - 31 0 33
12
Virtus Verona
27 33 - 35 -2 32
13
A.C. Cesena
27 33 - 42 -9 30
14
A.S. Gubbio 1910
27 23 - 31 -8 28
15
Vis Pesaro dal 1898
27 22 - 37 -15 28
16
Ravenna F.C.
27 25 - 41 -16 27
17
Imolese
27 20 - 35 -15 23
18
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
26 18 - 32 -14 22
19
AJ Fano
27 24 - 42 -18 21
20
Rimini FC
27 24 - 42 -18 21
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu27
106Ghi được23
49Thủng lưới31
1.71Bàn thắng mỗi trận0.85
26Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn7
56Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu