A.S. Gubbio 1910 vs Reggio Audace F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 0-0 Reggio Audace F.C. tại Serie C - Girone B, 23 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 2, hòa 4, Reggio Audace F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
- Trọng tài
- L. Carella
- Phong độ
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- WLDWW Reggio Audace F.C.
- 44' N. Kirwan
- HT0-0
- 50' ▲ G. Bove ▼ Rafael Muñoz
- 56' A. Benedetti
- 58' ▲ M. Zanini ▼ N. Kirwan
- 58' ▲ S. Scappini ▼ L. Zamparo
- 69' M. Zanini
- 76' ▲ A. Favalli ▼ G. Lunetta
- 76' ▲ M. Marchi ▼ M. Serrotti
- 80' ▲ L. Ricci ▼ C. Tavernelli
- 80' ▲ E. Dubickas ▼ A. Benedetti
- 85' S. Scappini
- 88' Yellow Card
- 88' ▲ M. Meli ▼ J. Gómez Taleb
- 89' ▲ F. Brodić ▼ A. Costa
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Ravaglia
- 28A. Coda
- 6L. Bacchetti
- 3D. Konate
- 23L. Filippini
- 5Rafael Muñoz ▼ 50'
- 26A. Benedetti ▼ 80'
- 29L. Mėgelaitis
- 8E. Lakti
- 27J. Gómez Taleb ▼ 88'
- 21C. Tavernelli ▼ 80'
Dự bị 8
- 16G. Bove ▲ 50'
- 18L. Ricci ▲ 80'
- 30E. Dubickas ▲ 80'
- 9M. Meli ▲ 88'
- 14E. Zanoni
- 20L. Bangu
- 22A. Zanellati
- 24T. Battellini
- 22G. Venturi
- 15A. Costa ▼ 89'
- 6A. Spanò
- 19M. Espeche
- 14M. Serrotti ▼ 76'
- 21I. Radrezza
- 8I. Varone
- 26N. Kirwan ▼ 58'
- 30L. Zamparo ▼ 58'
- 11G. Lunetta ▼ 76'
- 24A. Kargbo
Dự bị 12
- 7M. Zanini ▲ 58'
- 9S. Scappini ▲ 58'
- 2A. Favalli ▲ 76'
- 32M. Marchi ▲ 76'
- 27F. Brodić ▲ 89'
- 1M. Voltolini
- 3R. Martinelli
- 4P. Rozzio
- 10J. Valencia
- 17L. Libutti
- 23L. Staiti
- 28S. Pellizzari
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 41 - 12 | +29 | 61 | |
| 2 | 27 | 45 - 25 | +20 | 55 | |
| 3 | 26 | 44 - 21 | +23 | 53 | |
| 4 | 27 | 43 - 24 | +19 | 48 | |
| 5 | 26 | 34 - 31 | +3 | 44 | |
| 6 | 26 | 35 - 19 | +16 | 44 | |
| 7 | 26 | 32 - 24 | +8 | 41 | |
| 8 | 27 | 29 - 25 | +4 | 40 | |
| 9 | 27 | 36 - 32 | +4 | 40 | |
| 10 | 27 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 26 | 31 - 31 | 0 | 33 | |
| 12 | 27 | 33 - 35 | -2 | 32 | |
| 13 | 27 | 33 - 42 | -9 | 30 | |
| 14 | 27 | 23 - 31 | -8 | 28 | |
| 15 | 27 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 16 | 27 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 17 | 27 | 20 - 35 | -15 | 23 | |
| 18 | 26 | 18 - 32 | -14 | 22 | |
| 19 | 27 | 24 - 42 | -18 | 21 | |
| 20 | 27 | 24 - 42 | -18 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu62
23Ghi được106
31Thủng lưới49
0.85Bàn thắng mỗi trận1.71
9Giữ sạch lưới26
7Trên 2.5 bàn32
10Hiệp hai56